Brand Awareness thường là một phần khó đo lường vì tác động của thương hiệu không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay thành đơn hàng hay lượt chuyển đổi. Tuy vậy, bạn vẫn có thể biến khái niệm tưởng như mơ hồ này thành những chỉ số có thể theo dõi.
Với người làm SEO, nhận biết thương hiệu còn liên quan trực tiếp đến nhu cầu tìm kiếm thương hiệu, traffic trực tiếp, lượt đề cập, liên kết, khả năng xuất hiện ở môi trường AI và doanh thu. Bài viết này tổng hợp 11 cách giúp bạn theo dõi Brand Awareness bằng dữ liệu cụ thể và có hệ thống.
Brand Awareness là gì?
Brand Awareness là mức độ khách hàng có thể nhận ra, ghi nhớ và liên tưởng đến một thương hiệu, sản phẩm hoặc tên doanh nghiệp.
Nói đơn giản, một người có thể nhìn thấy tên thương hiệu nhiều lần trước khi trở thành khách hàng. Họ thấy thương hiệu qua quảng cáo, bài viết, podcast, video, mạng xã hội, kết quả tìm kiếm, đánh giá hoặc những cuộc thảo luận từ cộng đồng.
Đó là lý do Brand Awareness thường không tạo ra kết quả từ một điểm chạm duy nhất. Nhiều tín hiệu nhỏ cộng dồn có thể tạo ra tác động lớn hơn theo thời gian.
Doanh nghiệp có thể xây dựng nhận biết thương hiệu bằng nhiều cách như:
- Nội dung được tài trợ.
- Quảng cáo podcast.
- Quảng cáo ngoài trời.
- Quan hệ công chúng và chiến dịch tạo tiếng vang.
- Nội dung thương hiệu.
- Đặt sản phẩm vào nội dung giải trí.
Theo Gartner, doanh nghiệp B2B đã dành 28,9% ngân sách marketing cho Brand Awareness vào năm 2024, cao hơn các giai đoạn khác của hành trình khách hàng. Nguồn Gartner
Con số này cho thấy thương hiệu không phải một khoản đầu tư phụ. Tuy nhiên, khi ngân sách tăng, nhu cầu chứng minh hiệu quả cũng tăng theo.
Vì sao Brand Awareness ngày càng quan trọng với SEO?
Môi trường tìm kiếm đang thay đổi nhanh. Người dùng không chỉ tìm thông tin qua Google mà còn sử dụng YouTube, Reddit, mạng xã hội, công cụ AI và nhiều cộng đồng trực tuyến khác.
Điều đó khiến thương hiệu có nhiều điểm tiếp xúc hơn nhưng cũng tạo ra bài toán đo lường phức tạp hơn.
Brand Awareness mạnh có thể mang lại nhiều lợi ích:
| Lợi ích | Ý nghĩa với SEO |
|---|---|
| Traffic từ AI | Thương hiệu có thêm cơ hội được nhắc đến và dẫn nguồn |
| Traffic tự nhiên | Nhu cầu tìm kiếm thương hiệu có thể tăng theo mức độ nhận biết |
| Bảo vệ thương hiệu | Giảm phụ thuộc vào một nguồn traffic duy nhất |
| Lòng trung thành | Tạo nền tảng cho chuyển đổi và mua lại |
| Khách hàng mới | Tăng khả năng thương hiệu được cân nhắc khi khách hàng có nhu cầu |
Vì sao Brand Awareness khó đo nhưng vẫn nên đo?
Nhận biết thương hiệu liên quan đến những khái niệm như ghi nhớ, nhận diện, cảm nhận, mức độ yêu thích và cảm xúc. Đây đều là yếu tố khó chuyển thành một con số duy nhất.
Không phải mọi lượt đề cập đều có dữ liệu đầy đủ. Một bài báo có thể nhắc đến thương hiệu nhưng bạn không có quyền truy cập dữ liệu traffic của bài báo đó. Một cuộc trò chuyện trên WhatsApp, Slack hoặc nhóm cộng đồng cũng có thể tạo nhận biết nhưng gần như không để lại dấu vết rõ ràng.
Dù vậy, bạn vẫn nên đo những gì có thể đo.
- Chứng minh ngân sách thương hiệu đang tạo tác động.
- So sánh vị thế với đối thủ.
- Phát hiện chiến dịch nào thực sự tạo nhu cầu.
Một hệ thống đo lường tốt không cần hoàn hảo. Nó chỉ cần nhất quán đủ để bạn nhìn thấy xu hướng và đưa ra quyết định.
11 cách đo lường Brand Awareness
Share of Voice cho biết tỷ lệ hiện diện của thương hiệu so với tổng mức hiện diện của cả thị trường.
Công thức cơ bản:
Với mạng xã hội, bạn có thể tính theo số lượt đề cập:
Chỉ số này phù hợp khi bạn muốn biết thương hiệu đang chiếm bao nhiêu tiếng nói của thị trường.
Bạn có thể theo dõi:
- Tổng lượt đề cập.
- Tỷ lệ hiện diện.
- Mức tăng theo tháng.
- Khoảng cách với đối thủ.
Search Share of Voice cho biết tỷ lệ hiện diện của website trên tập từ khóa bạn coi là quan trọng.
Ahrefs Rank Tracker có thể theo dõi Share of Voice cho tối đa 10.000 từ khóa. Bạn có thể xây một nhóm từ khóa thương hiệu, từ khóa chiến dịch hoặc nhóm chủ đề chiến lược rồi theo dõi xu hướng theo thời gian. Ahrefs Rank Tracker
Ví dụ, nếu Share of Voice tăng từ 16% lên 23,1%, bạn có thể ghi nhận mức tăng 7,1 điểm phần trăm.
- Share of Voice.
- Thứ hạng trung bình.
- Traffic tự nhiên.
- Traffic Share so với đối thủ.
3. Đo mức tăng traffic từ quảng cáo
Nếu Brand Awareness được tạo bởi quảng cáo, bạn cần theo dõi hiệu suất trước, khi và sau chiến dịch.
Các nền tảng quảng cáo thường cung cấp:
- Impression.
- Click.
- CTR.
- Traffic.
- Chi phí.
Ahrefs cũng có thể hỗ trợ phân tích Paid Pages và tổng paid traffic để bạn xem mức tăng trưởng theo thời gian. Nguồn Ahrefs
Khi phân tích, đừng chỉ nhìn tổng traffic. Hãy tách traffic theo chiến dịch, khu vực và nhóm từ khóa để xác định chiến dịch nào thực sự tạo tác động.
4. Đo tổng traffic và direct traffic
Nếu người dùng nhớ thương hiệu, họ có xu hướng quay lại website. Direct traffic có thể là một tín hiệu đáng chú ý vì người dùng không cần đi qua kết quả tìm kiếm mới truy cập.
Bạn có thể theo dõi trong GA4 qua báo cáo:
Ahrefs Web Analytics cũng cho phép phân loại traffic theo kênh. Khi đặt khoảng thời gian trùng với chiến dịch, bạn có thể so sánh direct traffic trước và sau hoạt động xây dựng thương hiệu.
Đây không phải bằng chứng tuyệt đối về Brand Awareness, nhưng nếu direct traffic tăng rõ cùng thời điểm chiến dịch, đó là một tín hiệu nên xem xét.
5. Đo backlink chất lượng và referral traffic
Khi thương hiệu được nhắc đến bởi báo chí, blog, diễn đàn hoặc website chuyên ngành, bạn đang có thêm một dạng earned awareness.
Điều cần quan tâm không phải chỉ là số lượng backlink.
| Tiêu chí | Câu hỏi |
|---|---|
| Liên quan | Website có liên quan đến thương hiệu không? |
| Uy tín | Nguồn có đáng tin không? |
| Khả năng nhìn thấy | Người dùng có khả năng thấy thương hiệu không? |
| Giá trị liên kết | Liên kết có giá trị SEO phù hợp không? |
Hãy theo dõi cả referring domains và referral traffic. Một liên kết không mang traffic trực tiếp vẫn có thể có giá trị thương hiệu nếu xuất hiện ở một ấn phẩm có uy tín cao.
6. Theo dõi lượt đề cập và cảm xúc trên mạng xã hội
Lượt đề cập cho biết thương hiệu có xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hay không.
Nhưng số lượng chưa đủ.
Bạn nên kết hợp với sentiment để biết cuộc trò chuyện đang tích cực, tiêu cực hay trung tính.
- Tổng lượt đề cập.
- Reach của các cuộc trò chuyện liên quan.
- Tỷ lệ cảm xúc tích cực.
- Tỷ lệ cảm xúc tiêu cực.
- Mức tăng so với tháng trước.
Social listening giúp bạn không chỉ biết thương hiệu được nhắc bao nhiêu lần mà còn hiểu thị trường đang nói gì về mình.
7. Đo mức độ hiện diện của thương hiệu ở môi trường AI
AI Overviews, AI Mode và các trợ lý AI đang tạo ra một không gian mới để thương hiệu xuất hiện.
Ở đây, bạn cần theo dõi không chỉ traffic mà cả mức độ thương hiệu được nhắc, được đề xuất và được dẫn nguồn.
Ahrefs Brand Radar cho phép theo dõi sự xuất hiện của thương hiệu ở nhiều trợ lý AI như AI Overviews, AI Mode, ChatGPT, Perplexity, Gemini và Copilot. Nguồn Ahrefs Brand Radar
Bạn có thể xây nhóm chỉ số:
- Tổng số lượt đề cập thương hiệu.
- AI Share of Voice.
- Số chủ đề thương hiệu đang sở hữu.
- Số lần được dẫn nguồn.
- Traffic từ AI.
8. Theo dõi tăng trưởng lượng tìm kiếm thương hiệu
Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất với Brand Awareness.
Người dùng phải biết thương hiệu tồn tại thì mới có thể tìm tên thương hiệu.
Ahrefs từng công bố nghiên cứu cho thấy 45,7% tìm kiếm trên Google là tìm kiếm có chứa thương hiệu. Nguồn Ahrefs
Bạn có thể theo dõi:
- Số lượng từ khóa thương hiệu.
- Search Volume thương hiệu.
- Global Search Volume.
- Tăng trưởng 3 tháng.
- Tăng trưởng 6 tháng.
- Tăng trưởng 12 tháng.
Google Trends cũng hữu ích khi bạn muốn nhìn xu hướng quan tâm theo thời gian, nhưng không cung cấp lượng tìm kiếm tuyệt đối giống các công cụ nghiên cứu từ khóa.
9. Đo traffic đến từ từ khóa thương hiệu
Search Volume thương hiệu tăng là một tín hiệu tốt, nhưng bạn cần biết có bao nhiêu người thực sự truy cập website từ những truy vấn đó.
Bạn có thể tách traffic thương hiệu và không thương hiệu để theo dõi xu hướng.
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Brand Traffic | Nhu cầu truy cập trực tiếp từ thương hiệu |
| Brand Keywords | Độ phủ của các truy vấn thương hiệu |
| Tăng trưởng tháng | Xu hướng quan tâm mới |
Nếu Brand Awareness tăng nhưng brand traffic không tăng, hãy kiểm tra khả năng hiển thị, CTR và chất lượng trang đích.
10. Theo dõi số lượt Brand Mention
Không phải mọi người nhắc thương hiệu đều đặt liên kết.
Nhà báo có thể đề cập tên doanh nghiệp nhưng không dẫn URL. Một bài thảo luận trên cộng đồng cũng có thể tạo ra sự nhận biết mà không có backlink.
Vì vậy, Brand Mention là một chỉ số độc lập đáng theo dõi.
Ahrefs Content Explorer có thể hỗ trợ tìm những trang có nhắc thương hiệu. Bạn có thể ghi nhận tổng số trang đề cập, số đề cập mới và tốc độ tăng trưởng theo tháng.
- Tìm tên thương hiệu.
- Tìm biến thể và lỗi chính tả phổ biến.
- Ghi nhận tổng số trang.
- Đánh dấu các đề cập mới.
- Phân loại theo nguồn.
- Theo dõi xu hướng hàng tháng.
11. Đo chuyển đổi và doanh thu
Brand Awareness có thể được xem là hoạt động đầu phễu, nhưng bạn vẫn nên tìm mối liên hệ với doanh thu.
Google Tag Manager và GA4 có thể giúp theo dõi các sự kiện chuyển đổi như:
- Đăng ký.
- Gửi biểu mẫu.
- Nhấp nút liên hệ.
- Đặt hàng.
- Đăng ký dùng thử.
Công thức cơ bản:
Ví dụ, 1.000 người truy cập trang chiến dịch và có 50 người đăng ký thì Conversion Rate là 5%.
Đây là ví dụ tính toán giả định, không phải số liệu thực tế của một chiến dịch cụ thể.
“Brand Awareness chỉ có giá trị kinh doanh khi sự nhận biết đó cuối cùng góp phần tạo ra người mua.”
Bảng tổng hợp 11 chỉ số Brand Awareness
| Chỉ số | Theo dõi gì | Tần suất |
|---|---|---|
| Social Share of Voice | Mức độ hiện diện trên mạng xã hội | Hàng tháng |
| Search Share of Voice | Mức độ hiện diện trên tìm kiếm | Hàng tháng |
| Paid Traffic | Traffic từ quảng cáo | Hàng tuần hoặc hàng tháng |
| Direct Traffic | Mức độ truy cập trực tiếp | Hàng tháng |
| Backlink chất lượng | Earned Awareness | Hàng tháng |
| Social Mention | Mức độ được nhắc | Hàng tháng |
| AI Mention | Mức độ hiện diện ở AI | Hàng tháng |
| Branded Search Volume | Nhu cầu thương hiệu | Hàng tháng |
| Branded Traffic | Traffic từ truy vấn thương hiệu | Hàng tháng |
| Brand Mention | Mức độ được đề cập | Hàng tháng |
| Conversion | Khả năng tạo hành động | Hàng tháng |
Cách xây một Brand Awareness Dashboard cho SEO
Nếu bạn không muốn báo cáo 11 chỉ số riêng lẻ, hãy chia thành 4 nhóm.
- Brand Search Volume.
- Brand Mention.
- Social Mention.
- Search Share of Voice.
- AI Share of Voice.
- Social Share of Voice.
- Direct Traffic.
- Referral Traffic.
- Branded Traffic.
- Lead.
- Conversion.
- Revenue.
Cấu trúc này giúp bạn kể một câu chuyện rõ hơn.
Người dùng biết thương hiệu → thương hiệu xuất hiện nhiều hơn → người dùng chủ động tìm kiếm → traffic tăng → chuyển đổi tăng.
5 lưu ý khi đo Brand Awareness
- Không dùng một chỉ số duy nhất. Brand Awareness là hiện tượng đa chiều.
- Luôn so sánh theo thời gian. Một con số riêng lẻ rất khó có ý nghĩa.
- So sánh với đối thủ. Thương hiệu tăng nhưng thị trường tăng nhanh hơn vẫn có thể mất vị thế.
- Tách paid, organic và earned. Mỗi nguồn tạo nhận biết theo một cách khác nhau.
- Liên kết với kết quả kinh doanh. Awareness mạnh nhưng không tạo khách hàng vẫn cần được xem xét lại.
Bạn không cần tìm một chỉ số hoàn hảo. Hãy bắt đầu bằng những dữ liệu có thể thu thập ổn định, chọn các chỉ số phản ánh đúng mục tiêu, rồi theo dõi xu hướng theo tháng. Khi chuỗi dữ liệu đủ dài, bạn sẽ nhìn thấy mối liên hệ rõ hơn giữa hoạt động thương hiệu, nhu cầu tìm kiếm, traffic và doanh thu.
Kết bài
Brand Awareness có thể khó quy đổi thành một con số duy nhất, nhưng điều đó không có nghĩa bạn không thể đo lường. Với người làm SEO, hãy kết hợp Share of Voice, nhu cầu tìm kiếm thương hiệu, branded traffic, direct traffic, backlink, mention, sự hiện diện ở AI và dữ liệu chuyển đổi để tạo một bức tranh đầy đủ hơn. Quan trọng nhất là duy trì cách đo nhất quán và so sánh theo thời gian. Khi thương hiệu được nhắc đến nhiều hơn, được tìm kiếm nhiều hơn và tạo thêm chuyển đổi, bạn đã có những bằng chứng cụ thể để chứng minh khoản đầu tư Brand Awareness đang tạo giá trị.