Trong quá trình làm SEO và phân tích dữ liệu, đôi khi các báo cáo mặc định chưa đủ để trả lời những câu hỏi chuyên sâu. Đó là lúc Free Form Reports phát huy sức mạnh. Đây là một trong những kỹ thuật linh hoạt nhất trong phần Explorations của Google Analytics 4. Nếu bạn muốn chủ động “xoay” dữ liệu theo nhiều chiều khác nhau, Free Form là công cụ rất đáng để khai thác.
Các thành phần chính của báo cáo free form bao gồm?
Để bắt đầu, bạn đăng nhập vào thuộc tính Google Analytics 4 của mình và nhấp vào mục Explore (Khám phá) ở thanh menu bên trái. Sau đó, chọn Free Form (Tự do) hoặc Blank (Trống). Nếu chọn Free Form, bạn sẽ thấy một báo cáo mẫu đã được cấu hình sẵn một số thành phần. Còn nếu chọn Blank, bạn sẽ bắt đầu với một trang hoàn toàn trống để tự thiết lập mọi thứ từ đầu. Giao diện trong phần Explorations (Khám phá nâng cao) được chia thành ba khu vực chính:
- Variables (Biến số)
- Tab Settings (Cài đặt tab)
- Output (Kết quả đầu ra), tức là báo cáo được tạo dựa trên cấu hình bạn đã thiết lập.
Variables (Biến số)
Lưu ý: Variables trong báo cáo Free Form của Google Analytics 4 không liên quan đến Variables trong Google Tag Manager.
Trong GA4, khu vực Variables là nơi bạn chọn dữ liệu sẽ sử dụng để xây dựng báo cáo, bao gồm:
- Date range (Khoảng thời gian)
- Segments (Phân khúc)
- Dimensions (Thứ nguyên)
- Metrics (Chỉ số)
Ngoài ra, bạn cũng có thể đổi tên phần phân tích (analysis) ở góc trên bên trái giao diện. Để thay đổi khoảng thời gian, hãy nhấp vào phần ngày ở góc trên bên trái (ngay dưới tên phân tích) và chọn mốc thời gian phù hợp như “Last 7 days”, “Last 30 days”,…
Segments (Phân khúc)
Nếu bạn muốn so sánh hành vi giữa các nhóm người dùng khác nhau, trước tiên hãy thêm các phân khúc đó vào mục Segments (sau đó mới đưa chúng vào báo cáo thực tế).
Bạn có thể:
- Chọn các segment có sẵn
- Hoặc tạo segment mới bằng cách nhấp vào biểu tượng dấu +
Sau đó, bạn có thể tự tạo custom segment hoặc chọn một segment được hệ thống gợi ý.
Có 3 loại Custom Segment trong GA4:
User Segment (Phân khúc người dùng)
Bao gồm toàn bộ dữ liệu của những người dùng đáp ứng điều kiện nhất định.
Ví dụ: Hiển thị tất cả sự kiện của người dùng đến từ Mỹ.
Loại này tương đương với User Segment trong Universal Analytics.
Session Segment (Phân khúc phiên truy cập)
Bao gồm dữ liệu của các phiên đáp ứng điều kiện cụ thể.
Ví dụ: Hiển thị tất cả sự kiện trong những phiên mà người dùng tải ebook.
Tương đương với Session Segment trong Universal Analytics.
Event Segment (Phân khúc sự kiện)
Chỉ bao gồm các sự kiện đáp ứng điều kiện nhất định.
Ví dụ: Hiển thị dữ liệu của tất cả sự kiện có tên lead_generated.
Loại segment này không tồn tại trong Universal Analytics, và là một điểm nâng cấp đáng chú ý của GA4.
Dimensions and metrics
Trong Google Analytics, dimension (thứ nguyên) là các tham số/thuộc tính của một sự kiện, sản phẩm, giao dịch, người dùng, v.v. Nói đơn giản, chúng là những thuộc tính dùng để mô tả một đối tượng nào đó. Ví dụ:
-
Tên sự kiện (Event name)
-
ID giao dịch (Transaction ID)
-
Gói giá của người dùng
-
Danh mục sản phẩm
Trong khi đó, metric (chỉ số) giúp chúng ta đo lường. Ví dụ: có bao nhiêu sự kiện được tạo hôm qua, có bao nhiêu giao dịch hoàn tất tuần trước, tỷ lệ sự kiện quan trọng (key event rate) của tháng trước là bao nhiêu, v.v.
Nếu nói về các tên metric cụ thể mà bạn có thể thấy trong Google Analytics 4, dưới đây là một số ví dụ:
- Event count (Số lượng sự kiện)
- Number of active users (Số người dùng hoạt động)
- Number of transactions (Số giao dịch)
- Engagement rate (Tỷ lệ tương tác)
Sau khi nắm được những thông tin cơ bản này, có một điểm quan trọng trong báo cáo Explorations: nếu bạn muốn sử dụng một metric hoặc dimension trong bất kỳ kỹ thuật phân tích nào của báo cáo đó, bạn phải thêm metric/dimension vào cột Variables trước. Bạn có thể thực hiện bằng cách nhấp vào biểu tượng dấu cộng (Plus), sau đó chọn metric/dimension cần dùng. Khi đã chọn xong, hãy nhấp vào nút Apply ở góc trên bên phải để áp dụng.

Nhân tiện, một số kỹ thuật phân tích có thể không cho phép bạn sử dụng tất cả các thành phần trong cột Variables. Ví dụ: báo cáo Funnel không cho phép thêm hoặc sử dụng metrics.
Cột Variables chịu trách nhiệm cung cấp dữ liệu đầu vào cho báo cáo. Nếu bạn muốn sử dụng segment, metric hoặc dimension nào, bạn bắt buộc phải thêm chúng vào cột này trước. Nếu trong quá trình phân tích bạn nhận ra còn thiếu dữ liệu, bạn hoàn toàn có thể bổ sung thêm ngay tại chỗ (on-the-fly). Ngoài ra, bạn cũng có thể thay đổi phạm vi ngày (date range), và dĩ nhiên điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi dữ liệu đầu vào.
Free Form Reports giúp bạn tự do kết hợp dimension, metric và segment theo đúng nhu cầu phân tích. Khi hiểu rõ cách hoạt động của Variables và Tab Settings, bạn có thể tạo ra những báo cáo cực kỳ chi tiết mà giao diện mặc định không có sẵn. Với người làm SEO và marketing, đây là công cụ mạnh mẽ để đào sâu insight và tối ưu hiệu quả chiến lược dựa trên dữ liệu thực tế.