Chuyển tới nội dung
Khóa học SEO tiêu chuẩn
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu VietMoz Academy
    • Cơ sở vật chất
    • Hoạt động cộng đồng
  • Chương trình học
    • Lịch tuyển sinh
    • Khóa học SEO tiêu chuẩn
    • Google Marketing
      • Khóa học Adwords Pro Sales
      • Khoá học Google Map Premium
      • Khóa học SEO HCM Special
      • Khóa học GA4 from Zero to Hero
    • Thực hành quảng cáo Facebook
      • Khóa học Winning Facebook Ads
      • Khóa học Facebook Marketing
    • Khoá học kinh doanh thương mại điện tử trên sàn Shopee
    • Marketing tinh gọn
      • Marketing Fundamentals
      • Khoá học MSP – Thực hành xây dựng chiến lược marketing
      • Khoá học Digital Masterclass
      • Khóa học Sale Promotion
  • Blog
    • Tin tức
    • Cách làm SEO
      • SEO Cafe – Tin tức SEO mới nhất
      • Wiki SEO – Thư viện kiến thức quan trọng
      • SEO Guide – Hướng dẫn làm SEO
      • SEO Case Study
      • Resource – Công cụ & Template
    • Blog Marketing
    • Kiến thức Google Adwords
    • Blog Facebook Marketing
    • Blog Content
  • Liên hệ
    • Đăng ký học
    • Hướng dẫn thanh toán
    • Bản đồ đường đi
Mục lục nội dung
1 Google Tag Manager là gì?
2 Google Tag Manager có những vai trò gì?
3 Đâu là những điều cần biết trước khi sử dụng Google Tag Manager?
3.1 Các thuật ngữ được dùng trong Google Tag Manager
3.2 Biết rõ ai sẽ phụ trách GTM và cách phân chia quyền truy cập
3.3 Quy ước cách phối hợp giữa doanh nghiệp và agency
3.4 Sắp xếp hợp lý các domain và container trong hệ thống
3.5 Lên danh sách các loại thẻ sẽ dùng và cách triển khai chúng
3.6 Chọn phương án triển khai phù hợp: Client-Side hay Server-Side
4 Google Tag Manager có gì khác với Google Tag?
5 Đâu là cách thiết lập Tag Manager?
5.1 Tạo tài khoản và container
5.2 Thiết lập web container
5.3 Thêm thẻ Google Tag vào Tag Manager
5.4 Xác nhận và xuất bản thẻ
6 Các bước thực hiện troubleshoot là gì?
6.1 Xem trước và gỡ lỗi các container
6.2 Xuất bản, phiên bản và phê duyệt
7 Cài đặt Google Tag Assistant như thế nào?
8 Đâu là những mẹo để quản lý khối lượng và hiệu suất của container?
9 Các vấn đề xảy ra khi sử dụng Google Tag Manager?
9.1 Container bị gắn cờ malware phải làm sao?
9.2 Tại sao một số tag không kích hoạt như mong muốn?
9.3 Làm sao để tránh xung đột khi dùng nhiều container?
9.4 Dữ liệu gửi đi qua GTM có thể bị thiếu hoặc không chính xác vì sao?
9.5 Tại sao website hoặc app bị chậm sau khi thêm nhiều tag?
9.6 Server-side tagging gặp những vấn đề phổ biến nào?
10 Kết luận
Mục lục nội dung
1 Google Tag Manager là gì?
2 Google Tag Manager có những vai trò gì?
3 Đâu là những điều cần biết trước khi sử dụng Google Tag Manager?
3.1 Các thuật ngữ được dùng trong Google Tag Manager
3.2 Biết rõ ai sẽ phụ trách GTM và cách phân chia quyền truy cập
3.3 Quy ước cách phối hợp giữa doanh nghiệp và agency
3.4 Sắp xếp hợp lý các domain và container trong hệ thống
3.5 Lên danh sách các loại thẻ sẽ dùng và cách triển khai chúng
3.6 Chọn phương án triển khai phù hợp: Client-Side hay Server-Side
4 Google Tag Manager có gì khác với Google Tag?
5 Đâu là cách thiết lập Tag Manager?
5.1 Tạo tài khoản và container
5.2 Thiết lập web container
5.3 Thêm thẻ Google Tag vào Tag Manager
5.4 Xác nhận và xuất bản thẻ
6 Các bước thực hiện troubleshoot là gì?
6.1 Xem trước và gỡ lỗi các container
6.2 Xuất bản, phiên bản và phê duyệt
7 Cài đặt Google Tag Assistant như thế nào?
8 Đâu là những mẹo để quản lý khối lượng và hiệu suất của container?
9 Các vấn đề xảy ra khi sử dụng Google Tag Manager?
9.1 Container bị gắn cờ malware phải làm sao?
9.2 Tại sao một số tag không kích hoạt như mong muốn?
9.3 Làm sao để tránh xung đột khi dùng nhiều container?
9.4 Dữ liệu gửi đi qua GTM có thể bị thiếu hoặc không chính xác vì sao?
9.5 Tại sao website hoặc app bị chậm sau khi thêm nhiều tag?
9.6 Server-side tagging gặp những vấn đề phổ biến nào?
10 Kết luận

Google Tag Manager là gì? Vai trò, cách thiết lập và xử lý lỗi thường gặp

Đăng vào 28/11/2025 bởi Khánh LinhDanh mục: SEO Resource
Mục lục nội dung
1 Google Tag Manager là gì?
2 Google Tag Manager có những vai trò gì?
3 Đâu là những điều cần biết trước khi sử dụng Google Tag Manager?
3.1 Các thuật ngữ được dùng trong Google Tag Manager
3.2 Biết rõ ai sẽ phụ trách GTM và cách phân chia quyền truy cập
3.3 Quy ước cách phối hợp giữa doanh nghiệp và agency
3.4 Sắp xếp hợp lý các domain và container trong hệ thống
3.5 Lên danh sách các loại thẻ sẽ dùng và cách triển khai chúng
3.6 Chọn phương án triển khai phù hợp: Client-Side hay Server-Side
4 Google Tag Manager có gì khác với Google Tag?
5 Đâu là cách thiết lập Tag Manager?
5.1 Tạo tài khoản và container
5.2 Thiết lập web container
5.3 Thêm thẻ Google Tag vào Tag Manager
5.4 Xác nhận và xuất bản thẻ
6 Các bước thực hiện troubleshoot là gì?
6.1 Xem trước và gỡ lỗi các container
6.2 Xuất bản, phiên bản và phê duyệt
7 Cài đặt Google Tag Assistant như thế nào?
8 Đâu là những mẹo để quản lý khối lượng và hiệu suất của container?
9 Các vấn đề xảy ra khi sử dụng Google Tag Manager?
9.1 Container bị gắn cờ malware phải làm sao?
9.2 Tại sao một số tag không kích hoạt như mong muốn?
9.3 Làm sao để tránh xung đột khi dùng nhiều container?
9.4 Dữ liệu gửi đi qua GTM có thể bị thiếu hoặc không chính xác vì sao?
9.5 Tại sao website hoặc app bị chậm sau khi thêm nhiều tag?
9.6 Server-side tagging gặp những vấn đề phổ biến nào?
10 Kết luận

Trong bối cảnh marketing số đang ngày càng phát triển, việc tối ưu hóa chiến dịch marketing trở thành yếu tố sống còn để doanh nghiệp có thể tạo ra giá trị gia tăng và giữ chân khách hàng. Một trong những vấn đề thường gặp mà nhiều người sử dụng Google Analytics phải đối mặt là xác định cách để theo dõi chính xác hành vi người dùng mà không tốn quá nhiều thời gian và nỗ lực lập trình. Chính vì lý do đó mà Google Tag Manager (GTM) đã trở thành một trong những công cụ hữu ích nhất, cho phép người dùng dễ dàng quản lý và triển khai các thẻ mã theo dõi trên website mà không cần phải chỉnh sửa mã nguồn. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về công cụ này và lý do nó trở nên phổ biến với nhiều doanh nghiệp hiện nay.

Google Tag Manager không chỉ đơn thuần là một công cụ, mà còn là một giải pháp tối ưu giúp các nhà marketing dễ dàng theo dõi và phân tích hành vi người dùng trên website. Đặc biệt, với khả năng tích hợp nhiều loại thẻ khác nhau như Google Analytics, Facebook Pixel và các thẻ tùy chỉnh, GTM giúp bạn thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác hơn. Những tính năng nổi bật như chế độ xem trước (Preview Mode), kiểm soát quyền truy cập và tối ưu hóa chuyển đổi, mà GTM sở hữu, đã giúp nhiều doanh nghiệp giảm thiểu lỗi và tăng cường hiệu quả trong việc quản lý thẻ.

Một điểm đáng chú ý nữa là Google Tag Manager hoàn toàn miễn phí và dễ dàng sử dụng, ngay cả với những người không có nhiều kiến thức về lập trình. Chỉ cần vài cú click chuột, bạn đã có thể thiết lập thẻ và kích hoạt các sự kiện theo dõi mà không cần phải chờ đợi sự hỗ trợ từ đội ngũ kỹ thuật. Nhờ vậy, GTM đang trở thành một trong những giải pháp ưa thích cho những ai muốn thúc đẩy các hoạt động marketing của mình một cách thông minh hơn.

Google Tag Manager là gì?

Google Tag Manager (GTM) là một công cụ quản lý thẻ miễn phí được phát triển bởi Google, cho phép bạn triển khai và quản lý các thẻ theo dõi trên website mà không cần phải chỉnh sửa mã nguồn. Với GTM, việc thêm các thẻ như Google Analytics, Facebook Pixel hay các công cụ bên thứ ba trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Có thể hình dung GTM như một trung tâm điều khiển cho toàn bộthẻ theo dõi của bạn trên website. Khi sử dụng GTM, bạn chỉ cần quản lý một đoạn mã GTM duy nhất thay vì phải chèn hàng nghìn thẻ khác nhau, giúp giảm bớt sự phức tạp trong việc quản lý mã và tăng tốc độ tải trang. Các tính năng chính của GTM bao gồm:

  1. Quản lý Thẻ Dễ Dàng: Tất cả thẻ theo dõi cần thiết được tập trung tại một nơi, từ đó việc thêm, chỉnh sửa hoặc xóa thẻ trở nên đơn giản và nhanh chóng.
  2. Chế Độ Xem Trước: Trước khi chính thức triển khai thẻ trên website, người dùng có thể kiểm tra tính năng của thẻ qua chế độ xem trước. Điều này giúp ngăn ngừa việc xuất bản các thẻ gặp lỗi.
  3. Hỗ Trợ Nhiều Loại Thẻ: GTM hỗ trợ nhiều loại thẻ từ Google Analytics, Facebook Pixel, đến các thẻ tùy chỉnh mà người dùng có thể tự thiết lập dựa trên nhu cầu theo dõi của mình.
  4. Tích Hợp Dễ Dàng: Google Tag Manager cho phép tích hợp liền mạch với các nền tảng khác, giúp tối ưu hóa hiệu quả các chiến dịch marketing bằng cách theo dõi hành vi người dùng chính xác và hiệu quả hơn.

Với những ưu điểm vượt trội như vậy, GTM không chỉ đơn thuần là một công cụ quản lý thẻ, mà còn là một phương tiện giúp các marketer có thể tự tin hơn trong việc triển khai và theo dõi các chiến dịch marketing của mình.

Google Tag Manager có những vai trò gì?

Google Tag Manager đóng một vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình theo dõi và phân tích dữ liệu của doanh nghiệp. Đây là một số vai trò chính mà GTM mang lại:

  1. Quản lý và Triển khai Thẻ: GTM cho phép marketer và nhà phân tích dữ liệu dễ dàng thêm, sửa đổi và quản lý các thẻ theo dõi mà không cần can thiệp vào mã nguồn trang web. Bằng việc sử dụng môi trường GTM, người dùng có thể kiểm soát hoàn toàn quy trình triển khai thẻ, từ đó tăng hiệu suất làm việc.
  2. Tối ưu hóa Theo Dõi: GTM giúp theo dõi hành vi người dùng trên trang web một cách chính xác qua việc mang lại khả năng theo dõi chi tiết các sự kiện như clicks, page views hay các tương tác khác mà người dùng thực hiện.
  3. Thiết lập Sự Kiện và Điều Kiện: Người dùng có thể thiết lập các sự kiện theo dõi tự động, đồng thời định nghĩa các trigger (trình kích hoạt) để kích hoạt các thẻ khi các hành động cụ thể xảy ra. Điều này hỗ trợ trong việc đánh giá hiệu quả các chiến dịch quảng cáo và tương tác của người dùng.
  4. Quản lý Người Dùng: với GTM, bạn có thể phân quyền truy cập cho đội ngũ của mình, từ đó kiểm soát ai có thể xem, chỉnh sửa hoặc xóa các thẻ. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho dữ liệu và quy trình làm việc.
  5. Hỗ trợ Rút ngắn Thời gian Triển khai: Với GTM, người dùng có thể triển khai mã theo dõi một cách nhanh chóng mà không mất nhiều thời gian chờ vào lập trình viên. Khả năng này giúp nâng cao hiệu suất và tiết kiệm chi phí.

Với những vai trò rất quan trọng như vậy, GTM thực sự là một công cụ hữu ích cho bất kỳ marketer hay nhà phân tích dữ liệu nào đang muốn tối ưu hóa các hoạt động marketing của mình.

Đâu là những điều cần biết trước khi sử dụng Google Tag Manager?

Trước khi bắt đầu sử dụng Google Tag Manager, việc nắm rõ một số thông tin quan trọng sẽ giúp bạn khai thác tối đa công cụ này. GTM không chỉ mang lại lợi ích cho việc theo dõi và phân tích dữ liệu mà còn đưa ra hướng dẫn và các thông tin hữu ích để đảm bảo việc sử dụng ứng dụng hiệu quả. Điều này bao gồm những điểm như hiểu rõ vai trò của GTM trong quản lý thẻ, xác định các thẻ và sự kiện phù hợp nhất với mục tiêu theo dõi của bạn, cũng như các chiến lược tối ưu hóa cho hoạt động marketing.

Để làm rõ hơn, chúng ta hãy tìm hiểu về một số thuật ngữ chính sẽ có trong GTM mà người dùng cần nắm rõ.

Các thuật ngữ được dùng trong Google Tag Manager

Khi tìm hiểu về Google Tag Manager, một số thuật ngữ chính mà người dùng cần nắm rõ bao gồm:

  1. Tags (Thẻ): Đây là các đoạn mã được sử dụng để thu thập dữ liệu từ người dùng. Chẳng hạn, thẻ Google Analytics có nhiệm vụ thu thập thông tin về lượt truy cập người dùng, trong khi thẻ Facebook Pixel cho phép theo dõi hành động của người dùng trên trang liên quan đến quảng cáo trên Facebook.
  2. Triggers (Trình kích hoạt): Điều kiện để thẻ được kích hoạt. Ví dụ, bạn có thể đặt trigger để kích hoạt thẻ khi một trang web được tải xong hoặc khi một người dùng nhấp vào một nút cụ thể.
  3. Variables (Biến): Là các giá trị thay đổi thường được sử dụng trong thẻ và trigger, như URL của trang hiện tại hay ID sản phẩm. Các giá trị này giúp người dùng tùy chỉnh theo dõi một cách phù hợp nhất.
  4. Data Layer (Lớp dữ liệu): Là một cấu trúc JavaScript trên trang web, cho phép gửi dữ liệu từ trang đến Google Tag Manager. Với dữ liệu này, bạn có thể dễ dàng truy cập vào các thông tin khác nhau mà mình muốn theo dõi.
  5. Preview Mode (Chế độ xem trước): Cho phép bạn kiểm tra các thẻ trước khi công bố. Chế độ này rất hữu ích để đảm bảo rằng các thẻ hoạt động đúng cách trước khi xuất bản chính thức trên trang web.

Việc nắm rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn sử dụng Google Tag Manager một cách hiệu quả và tối ưu hóa việc theo dõi dữ liệu của doanh nghiệp.

Biết rõ ai sẽ phụ trách GTM và cách phân chia quyền truy cập

Một trong những yếu tố quan trọng trong việc sử dụng Google Tag Manager là xác định rõ ai sẽ là người phụ trách quản lý GTM trong tổ chức và cách phân chia quyền truy cập cho từng cá nhân. Việc này không những giúp đảm bảo quy trình làm việc diễn ra mạch lạc, mà còn giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc chỉnh sửa hoặc thay đổi nội dung không mong muốn.

  • Người phụ trách: Thường là các nhà phân tích dữ liệu, marketer hoặc nhà phát triển web. Họ sẽ chịu trách nhiệm quản lý tài khoản GTM, thiết lập thẻ mới, điều chỉnh các thẻ đã có và phân tích hiệu suất của các thẻ theo dõi.
  • Cấp quyền: Trong GTM, bạn có thể phân quyền cho từng người dùng theo các cấp độ khác nhau, bao gồm:
    • Quản trị viên: Quyền cao nhất, cho phép người dùng quản lý tất cả các khía cạnh của GTM, bao gồm thêm hoặc xóa thẻ, chỉnh sửa cài đặt tài khoản, thiết lập quyền truy cập cho người khác.
    • Chỉnh sửa: Người dùng có thể thêm hoặc sửa thẻ nhưng không thể quản lý hoặc thay đổi cài đặt tài khoản.
    • Chỉ xem: Người dùng chỉ có thể xem các báo cáo và cấu hình nhưng không thể thay đổi bất kỳ cài đặt nào.

Việc rõ ràng trong việc phân chia quyền truy cập sẽ giúp tổ chức làm việc hiệu quả hơn và bảo vệ sự chính xác trong việc quản lý thẻ và dữ liệu.

Quy ước cách phối hợp giữa doanh nghiệp và agency

Để sử dụng Google Tag Manager hiệu quả trong việc cộng tác giữa doanh nghiệp và các agency, việc đặt ra quy ước rõ ràng và cụ thể là rất cần thiết. Điều này không chỉ giúp cho quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ mà còn đảm bảo rằng cả hai bên đều nắm rõ về mục tiêu chung và trách nhiệm của mình.

  1. Thống nhất tài khoản và cài đặt: Doanh nghiệp nên sử dụng cùng một tài khoản Google để kết nối giữa GTM và Google Analytics. Điều này giúp cả hai bên dễ dàng quản lý dữ liệu và phân tích kết quả từ các chiến dịch marketing.
  2. Giao tiếp liên tục: Doanh nghiệp và agency cần xác định rõ mục tiêu, ngân sách và KPIs cho từng chiến dịch marketing. Sự đồng bộ và thường xuyên giao tiếp giúp tránh nhầm lẫn trong việc thực hiện các chiến dịch và theo dõi dữ liệu.
  3. Chia sẻ quyền truy cập: Đảm bảo rằng cả hai bên đều có quyền truy cập vào tài khoản GTM để thuận tiện cho việc chỉnh sửa và theo dõi tình trạng của các thẻ theo dõi.
  4. Đào tạo và hỗ trợ: Cả doanh nghiệp và agency cần đầu tư vào việc đào tạo nhân viên của mình để họ hiểu rõ cách hoạt động của GTM và cách thức triển khai thẻ một cách hiệu quả nhất.
  5. Phân tích và điều chỉnh liên tục: Sau khi triển khai, cần thường xuyên phân tích dữ liệu thu thập được và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa các chiến dịch marketing.

Những quy ước rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp và agency phối hợp hiệu quả hơn, từ đó nâng cao kết quả các chiến dịch marketing.

Sắp xếp hợp lý các domain và container trong hệ thống

Sắp xếp hợp lý các domain và container sẽ giúp bạn quản lý dữ liệu dễ dàng hơn và phối hợp giữa các nhà phát triển, marketer và các bộ phận khác trong tổ chức. Dưới đây là một số tiêu chí cần lưu ý khi sắp xếp:

  1. Tổ chức theo tên miền: Bạn có thể tạo các container riêng biệt cho mỗi tên miền mà bạn quản lý, điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích dữ liệu cho từng site một cách hiệu quả.
  2. Phân loại dựa trên mục đích: Nếu bạn có nhiều loại ứng dụng hoặc trang web khác nhau, hãy tạo các container dựa trên mục đích theo dõi cụ thể. Ví dụ: một container dành cho tracking thương mại điện tử, một container dành cho tracking lưu lượng truy cập từ quảng cáo.
  3. Quản lý phiên bản: Việc quản lý các phiên bản container là rất quan trọng. Đảm bảo rằng bạn có thể quay lại các phiên bản trước đó nếu bất kỳ sự cố nào xảy ra sau khi bạn đã thực hiện thay đổi.
  4. Tạo nhóm thẻ: Sắp xếp các thẻ trong các nhóm để dễ quản lý và kiểm soát. Việc tổ chức này giúp bạn nhanh chóng tìm ra và thực hiện thay đổi cần thiết khi có các chiến lược hay yêu cầu mới.
  5. Sử dụng Data Layer một cách hợp lý: Data Layer có thể giúp bạn thu thập dữ liệu một cách có hệ thống hơn. Hãy thiết lập các thông tin dữ liệu mà bạn cần để dễ dàng truyền tải giữa các thẻ và ứng dụng.

Việc sắp xếp hợp lý các domain và container sẽ giúp bạn dễ dàng quản lý hoạt động theo dõi, giảm thiểu lỗi và tối ưu hóa mọi quy trình liên quan đến việc thu thập dữ liệu.

Lên danh sách các loại thẻ sẽ dùng và cách triển khai chúng

Khi bắt đầu sử dụng Google Tag Manager, việc xây dựng danh sách các loại thẻ bạn sẽ sử dụng cùng với cách triển khai chúng là rất cần thiết để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ. Một số loại thẻ phổ biến gồm có:

  1. Thẻ theo dõi: Đây là các thẻ dùng để theo dõi hành vi người dùng trên trang web, thông thường nhất là Google Analytics và Facebook Pixel. Cách triển khai cho các thẻ này khá đơn giản: chỉ cần tạo thẻ trong GTM và thêm mã theo dõi vào.
  2. Thẻ chuyển đổi: Dùng để đo lường các hành động cụ thể mà bạn muốn người dùng thực hiện, chẳng hạn như điền vào form hay thực hiện mua hàng. Việc triển khai các thẻ này yêu cầu bạn xác định từng hành động cụ thể mà bạn muốn theo dõi.
  3. Thẻ định danh: Các thẻ này thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định danh người dùng khi họ thực hiện bất kỳ hành động nào trên website. Điều này giúp nâng cao khả năng nhắm targeted marketing cho các chiến dịch.
  4. Thẻ tùy chỉnh: GTM cho phép bạn tạo các loại thẻ tùy chỉnh dựa trên nhu cầu riêng, điều này giúp bạn có thể thiết lập thẻ cho các nền tảng khác nhau mà không cần chờ đến sự hỗ trợ từ lập trình viên.

Khi đã xác định các loại thẻ cần thiết, bạn cũng cần lên kế hoạch cho cách thức triển khai từng thẻ, cách thức tạo trigger và kiểm tra hoạt động của chúng trước khi chính thức đưa vào sử dụng.

Chọn phương án triển khai phù hợp: Client-Side hay Server-Side

Khi sử dụng Google Tag Manager, một quyết định quan trọng bạn cần đưa ra là chọn giữa phương pháp Client-Side (gắn thẻ phía máy khách) hay Server-Side (gắn thẻ phía máy chủ). Mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng mà bạn cần cân nhắc kỹ càng:

  1. Client-Side Tagging:
    • Ưu điểm: Dễ dàng, chi phí thấp và nhanh chóng để thiết lập. Phù hợp cho các trang web mới hoặc những trang có yêu cầu không quá phức tạp.
    • Nhược điểm: Có thể ảnh hưởng đến thời gian tải trang, dễ bị chặn bởi các trình duyệt và không tối ưu hóa cho quyền riêng tư.
  2. Server-Side Tagging:
    • Ưu điểm: Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ tốc độ tải trang nhanh, tính bảo mật cao hơn do dữ liệu được xử lý trên máy chủ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu.
    • Nhược điểm: Khó khăn trong việc thiết lập, yêu cầu kỹ thuật cao và chi phí thường cao hơn do yêu cầu duy trì một máy chủ.

Khi quyết định chọn phương án nào, bạn cần cân nhắc các yếu tố như khả năng kỹ thuật của đội ngũ, ngân sách và nhu cầu thực tế trong việc quản lý thẻ theo dõi cho website của mình.

Google Tag Manager có gì khác với Google Tag?

Dù Google Tag Manager và Google Tag đều là những công cụ hữu ích trong việc quản lý thẻ và theo dõi dữ liệu trên trang web, chúng có những sự khác biệt rõ rệt về chức năng và cách thức hoạt động:

  1. Chức năng:
    • Google Tag Manager (GTM) là một hệ thống quản lý thẻ cho phép người dùng thêm và quản lý mã theo dõi từ một giao diện duy nhất. GTM giúp đơn giản hóa việc triển khai và quản lý nhiều thẻ khác nhau mà không cần thay đổi mã nguồn của trang web.
    • Google Tag (gtag.js) là một đoạn mã JavaScript dùng để theo dõi hành vi người dùng. Gtag.js tích hợp nhiều dịch vụ của Google như Google Analytics, Google Ads và Facebook Pixel.
  2. Đối tượng sử dụng:
    • GTM thường được sử dụng bởi các nhà phát triển và marketer, cho phép họ dễ dàng quản lý nhiều thẻ mà không cần can thiệp nhiều vào mã nguồn của website.
    • Google Tag chủ yếu phục vụ cho việc theo dõi từ một nguồn cụ thể và thường đòi hỏi kiến thức về lập trình hơn để triển khai đúng cách.
  3. Trải nghiệm người dùng:
    • GTM cung cấp giao diện dễ sử dụng, giúp các marketer quản lý thẻ mà không cần phụ thuộc vào đội ngũ kỹ thuật để triển khai thẻ.
    • Google Tag cần có sự hiểu biết sâu hơn về cách thức hoạt động để triển khai hiệu quả.

Nhìn chung, Google Tag Manager giúp tối ưu hóa quy trình quản lý thẻ, trong khi Google Tag tập trung vào việc theo dõi người dùng một cách chính xác và hiệu quả hơn.

Đâu là cách thiết lập Tag Manager?

Việc thiết lập Google Tag Manager (GTM) là một bước quan trọng giúp bạn khai thác tối đa công cụ này để quản lý theo dõi. Để bắt đầu, bạn phải thực hiện theo các bước cơ bản như sau:

Tạo tài khoản và container

Khi bắt đầu sử dụng GTM, bạn cần tạo một tài khoản GTM để quản lý các thẻ bạn sẽ sử dụng. Đầu tiên, truy cập trang web Google Tag Manager và đăng nhập bằng tài khoản Google của bạn. Sau đó, chọn “Tạo tài khoản” và điền thông tin cần thiết như tên tài khoản và quốc gia.

Để tạo container, bạn cần chỉ định một tên cho container dựa vào tên miền website của bạn và chọn loại nền tảng mà bạn sẽ sử dụng, như Web, iOS hoặc Android. Sau khi tạo container, bạn sẽ nhận được hai đoạn mã GTM cần phải thêm vào mã nguồn website của bạn.

Thiết lập web container

Khi các bước thiết lập ban đầu đã hoàn thành, bạn cần thiết lập web container. Truy cập vào phần quản lý và thêm các thẻ cần thiết, như Google Analytics và các thẻ quảng cáo khác mà bạn muốn theo dõi trên website của mình. Để làm điều này, bạn cần chọn các loại thẻ tương ứng và nhập mã theo dõi của từng thẻ vào GTM.

Khi đã thiết lập xong các thẻ, bạn sẽ cần tạo các trình kích hoạt (trigger) để xác định thời điểm các thẻ này sẽ được dựa vào hành động của người dùng, ví dụ như khi trang web được tải hay khi có ai nhấp chuột vào nút.

Thêm thẻ Google Tag vào Tag Manager

Sau khi đã thiết lập container xong, bước tiếp theo là thêm thẻ Google Tag vào Google Tag Manager. Bạn có thể dễ dàng tạo một thẻ mới. Chọn loại thẻ cần thiết mà bạn muốn thêm vào, nhập các thông tin cần thiết, bao gồm mã theo dõi và các chi tiết khác mà bạn đã có.

Bên cạnh đó, bạn cũng cần thiết lập trình kích hoạt để xác định thời điểm thẻ này sẽ được thực hiện. Sau khi đã hoàn tất, bạn cũng cần xác nhận rằng các thẻ và trình kích hoạt hoạt động tốt.

Xác nhận và xuất bản thẻ

Cuối cùng, sau khi đã thiết lập tất cả các thẻ và trình kích hoạt, đừng quên kiểm tra tính năng của các thẻ thông qua chế độ xem trước trước khi chính thức xuất bản. Khi bạn đã chắc chắn rằng mọi thứ hoạt động như mong đợi, hãy nhấp vào nút “Gửi” để xuất bản các thay đổi của bạn lên website.

Việc xuất bản thành công sẽ cho phép tất cả thẻ và trình kích hoạt bạn vừa tạo hoạt động như mong muốn, giúp cải thiện việc theo dõi và thu thập dữ liệu từ hành vi người dùng trên trang web của bạn.

Các bước thực hiện troubleshoot là gì?

Troubleshooting trong Google Tag Manager là một phần không thể thiếu trong việc đảm bảo rằng thẻ và trình kích hoạt của bạn vận hành đúng cách. Để thực hiện troubleshooting hiệu quả, dưới đây là các bước cần thực hiện:

Xem trước và gỡ lỗi các container

Một trong những bước đầu tiên trong quá trình gỡ lỗi là mở chế độ xem trước trong GTM. Bạn vào container mà bạn muốn chỉnh sửa và nhấp vào nút xem trước. Nhập URL của trang web mà bạn muốn kiểm tra và hãy chắc chắn rằng thẻ được kích hoạt đúng lúc. Sự kiện trên trang sẽ được hiển thị trong bảng điều khiển chế độ xem trước cho phép bạn theo dõi và xác định các thẻ đã được kích hoạt hay chưa.

Xuất bản, phiên bản và phê duyệt

Khi bạn đã kiểm tra và đảm bảo rằng các thẻ đã hoạt động chính xác, bước tiếp theo là xuất bản các thay đổi. GTM sẽ tự động tạo một phiên bản mới mỗi khi bạn xuất bản. Điều này không chỉ giúp theo dõi lịch sử thay đổi mà còn cho phép bạn quay lại phiên bản trước nếu bạn gặp vấn đề sau khi xuất bản. Nếu bạn làm việc trong một nhóm, có thể thiết lập quy trình phê duyệt để đảm bảo chắc chắn rằng mọi thay đổi đều được xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa vào thực tế.

Cài đặt Google Tag Assistant như thế nào?

Google Tag Assistant là một tiện ích mở rộng hữu ích giúp bạn xác minh xem các thẻ trên trang của mình đã được cài đặt đúng cách hay chưa. Để cài đặt Google Tag Assistant, bạn thực hiện theo các bước sau:

  1. Truy cập Chrome Web Store: Mở trình duyệt Chrome và tìm kiếm “Google Tag Assistant” trong Chrome Web Store.
  2. Cài đặt Tiện ích: Nhấn vào nút “Thêm vào Chrome” để cài đặt tiện ích mở rộng này và xác nhận các bước cài đặt nếu có yêu cầu.
  3. Kích hoạt Tiện ích: Sau khi đã cài đặt thành công, hãy mở trang web của bạn và nhấp vào biểu tượng Google Tag Assistant trên thanh tiện ích để kích hoạt nó.
  4. Kiểm tra Thẻ: Google Tag Assistant sẽ kiểm tra tình trạng của các thẻ trên trang. Nếu các thẻ đã hoạt động đúng, bạn sẽ thấy thông báo xanh lá cây. Nếu có vấn đề, tiện ích sẽ cung cấp thông tin chi tiết để bạn có thể sửa lỗi.
  5. Phân tích Dữ liệu: Vào bảng điều khiển tiện ích để xem tổng quan về các thẻ và tình trạng của chúng. Điều này giúp bạn nhanh chóng xử lý các vấn đề nếu có.

Việc cài đặt và sử dụng Google Tag Assistant dễ dàng sẽ giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gian và công sức trong việc gỡ lỗi các thẻ trên trang web của bạn.

Đâu là những mẹo để quản lý khối lượng và hiệu suất của container?

Quản lý khối lượng và hiệu suất của container trong Google Tag Manager là điều rất cần thiết để đạt được hiệu quả tối đa trong quá trình theo dõi dữ liệu. Dưới đây là một số mẹo hữu ích:

  1. Tối ưu hóa thẻ tags: Chỉ nên cài đặt các thẻ cần thiết để giảm khối lượng mã và cải thiện hiệu suất. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu thời gian tải trang mà còn mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn.
  2. Sử dụng điều kiện triggers một cách thông minh: Thiết lập triggers cho những hành động quan trọng mà bạn muốn theo dõi. Điều này giúp tránh việc kích hoạt thẻ không cần thiết, giảm tải cho máy chủ và cải thiện tốc độ tải trang.
  3. Kiểm tra trước khi triển khai: Sử dụng chế độ xem trước của GTM để kiểm tra xem các thẻ và điều kiện có hoạt động đúng không. Việc này giúp bạn tránh mọi sai sót không mong muốn trước khi xuất bản.
  4. Giảm bớt mã JavaScript: Loại bỏ các đoạn mã thừa và không cần thiết trong các thẻ sẽ giúp cải thiện tốc độ tải và khả năng tương tác của người dùng trên trang.
  5. Thực hiện đánh giá định kỳ: Theo dõi hiệu suất thường xuyên và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. GTM cho phép bạn dễ dàng thêm, sửa đổi hoặc xóa thẻ mà không cần phải can thiệp vào mã nguồn trang web.

Việc kết hợp những mẹo này sẽ giúp bạn tối ưu hóa khối lượng và hiệu suất của container trong Google Tag Manager, từ đó nâng cao hiệu quả các chiến dịch marketing.

Các vấn đề xảy ra khi sử dụng Google Tag Manager?

Khi sử dụng Google Tag Manager, người dùng có thể gặp phải một số vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến hiệu suất và chính xác của việc thu thập dữ liệu. Một số vấn đề thường gặp bao gồm:

  1. Lỗi khi chèn mã: Người dùng mới có thể mắc lỗi trong việc cài đặt mã GTM vào website, dẫn đến việc theo dõi không chính xác.
  2. Khó khăn trong quản lý thẻ: Khi có quá nhiều thẻ, việc quản lý và tổ chức chúng có thể trở nên khó khăn, gây tải chậm trang hoặc xung đột giữa các thẻ.
  3. Thiếu kiến thức kỹ thuật: Những người không có kinh nghiệm lập trình có thể gặp khó khăn trong việc cấu hình và xử lý các tham số trong GTM. Điều này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong chiến dịch phân tích và quảng cáo.
  4. Vấn đề dữ liệu không đồng nhất: Dữ liệu thu thập từ GTM và Google Analytics đôi khi không khớp, gây khó khăn trong việc phân tích.
  5. Gây tốn thời gian: Quá trình sửa chữa và kiểm tra có thể tốn nhiều thời gian nếu không có kiến thức sâu về cách hoạt động của GTM.

Để có cái nhìn sâu hơn về những vấn đề này và tìm ra giải pháp, hãy tham khảo thêm từ các nguồn khác nhau.

Container bị gắn cờ malware phải làm sao?

Khi một container trong Google Tag Manager bị gắn cờ do mã độc, việc hành động ngay lập tức là cần thiết để bảo vệ website và dữ liệu của bạn. Dưới đây là một số bước bạn cần thực hiện:

  1. Xác định vấn đề: Đầu tiên, bạn cần kiểm tra lý do khiến container bị gắn cờ. Điều này có thể liên quan đến mã không an toàn hoặc bị một phần mềm độc hại.
  2. Kiểm tra mã nguồn: Tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các thẻ và biến trong container để tìm kiếm các mã không rõ nguồn gốc hoặc không an toàn. Dùng Google Tag Assistant để xác minh hoạt động của mã.
  3. Gỡ bỏ mã độc: Nếu phát hiện mã độc, hãy loại bỏ các thẻ gây ra vấn đề ngay lập tức. Đảm bảo làm việc này trong vùng chứa có vấn đề và thực hiện các chỉnh sửa cần thiết.
  4. Quét mã độc: Sử dụng các công cụ quét an ninh mạng để kiểm tra xem website của bạn có các mối đe dọa nào khác không. Điều này không chỉ bảo vệ GTM mà còn bảo mật toàn bộ website của bạn một cách hiệu quả.
  5. Thực hiện bảo trì định kỳ: Để ngăn chặn tình trạng này trong tương lai, hãy triển khai các biện pháp bảo trì thường xuyên, bao gồm kiểm tra mã và cập nhật GTM theo cách mới nhất.

Việc thực hiện các bước trên sẽ giúp khắc phục vấn đề và bảo vệ website khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.

Tại sao một số tag không kích hoạt như mong muốn?

Khi sử dụng Google Tag Manager, một số lý do chính có thể dẫn đến tình trạng một số tag không được kích hoạt như mong muốn là:

  1. Cài đặt sai cấu hình: Người dùng có thể có khó khăn trong việc tạo và cấu hình tag. Nếu không chỉ định chính xác trigger hoặc không chọn đúng tag type, tag sẽ không chìm sâu cần được hoạt động khi cần thiết.
  2. Lỗi trong trình kích hoạt trigger: Nếu trigger không được thiết lập chính xác với các điều kiện cụ thể như sự kiện nhấp chuột hay cuộc gọi trang, tag sẽ không được kích hoạt đúng lúc.
  3. Chính sách về cookie và quyền riêng tư: Các chính sách bảo vệ dữ liệu có thể hạn chế việc theo dõi dữ liệu. Nếu trang web yêu cầu sự đồng ý từ người dùng, tag có thể không hoạt động.
  4. Xung đột giữa các tag: Khi có nhiều tag hoạt động cùng lúc, có thể xảy ra xung đột dẫn đến việc tag không hoạt động như mong đợi. Đôi khi, việc kiểm tra tag có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng kích hoạt của các tag khác.
  5. Lỗi mã nguồn: Nếu mã nguồn HTML của trang không được cấu hình đúng, chẳng hạn như không có mã GTM trong thẻ head và body, tag sẽ không được nạp hoặc kích hoạt.

Việc hiểu và xử lý các vấn đề trên một cách chủ động sẽ giúp củng cố khả năng hoạt động và đảm bảo tính pháp lý cho các tag mà bạn đã triển khai.

Làm sao để tránh xung đột khi dùng nhiều container?

Việc sử dụng nhiều container trong Google Tag Manager có thể dẫn đến những vấn đề gây xung đột nếu không được quản lý một cách khoa học. Để tránh gặp phải tình trạng này, dưới đây là những mẹo hữu ích:

  1. Quản lý thẻ một cách hợp lý: Hạn chế việc gắn quá nhiều thẻ trùng lặp hoặc xung đột. Sử dụng tính năng thứ tự thẻ để xác định thứ tự kích hoạt của các thẻ giúp chúng hoạt động độc lập.
  2. Kiểm tra và loại bỏ mã theo dõi cũ: Trước khi thiết lập thẻ mới, hãy gỡ bỏ mã theo dõi cũ trên trang website. Việc này giúp ngăn ngừa việc trùng lặp dữ liệu trong báo cáo.
  3. Sử dụng các công cụ hỗ trợ: Các tiện ích mở rộng trình duyệt như Tag Assistant có thể giúp bạn theo dõi và kiểm tra tình trạng của các thẻ đang hoạt động trên website, giúp phát hiện sớm các vấn đề.
  4. Giám sát thường xuyên: Thiết lập các nguồn giám sát để phát hiện các lỗi hoặc xung đột có thể xảy ra. Điều này bao gồm việc rà soát báo cáo thường xuyên.
  5. Tham khảo tài liệu: Đọc và tham khảo tài liệu hướng dẫn chính thức từ Google để nắm rõ cách sử dụng tốt nhất và cập nhật thông tin về quản lý thẻ trong GTM.

Những biện pháp này sẽ giúp bạn quản lý tốt hơn nhiều container trong Google Tag Manager và đảm bảo rằng việc thu thập dữ liệu diễn ra chính xác và hiệu quả.

Dữ liệu gửi đi qua GTM có thể bị thiếu hoặc không chính xác vì sao?

Khi dữ liệu được gửi đi từ Google Tag Manager (GTM), có một số lý do chính giải thích tại sao dữ liệu có thể bị thiếu hoặc không chính xác:

  1. Cấu hình sai thẻ: Nếu thẻ không được cấu hình đúng từ ban đầu, dữ liệu thu thập và gửi đi sẽ bị thiếu hoặc không chính xác. Điều này thường xảy ra trong trường hợp người dùng không nắm vững các tham số cần thiết.
  2. Thiếu sự đồng bộ: Khi nhiều thẻ được sử dụng đồng thời, có thể xảy ra xung đột giữa các thẻ nếu không được quản lý tốt. Điều này có thể làm sai lệch dữ liệu, ảnh hưởng đến việc phân tích và báo cáo hiệu quả của chiến dịch.
  3. Lỗi mã code: Trong quá trình cài đặt thẻ mà có nhận mã JavaScript hay mã HTML không đúng, điều này có thể khiến các thẻ không hoạt động hay không thực thi như mong đợi.
  4. Thời gian tải trang: Xuất hiện các sự việc làm kiến nghị tăng tốc trên thái độ HTTPT nếu như trang web có quá nhiều thẻ yêu cầu phải dẫn nơi cũng có thể hãm thời gian phản hồi lại cho người dùng.
  5. Thiếu kiểm thử: Việc không kiểm tra kỹ lưỡng các thẻ trước khi triển khai cũng dẫn đến việc thu thập dữ liệu không chính xác hoặc thất thoát thông tin.

Để khắc phục tình trạng này, người dùng nên thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng trước và sau khi cấu hình GTM cũng như hiểu rõ cách các thẻ hoạt động.

Tại sao website hoặc app bị chậm sau khi thêm nhiều tag?

Khi bạn thêm nhiều tag vào Google Tag Manager, tốc độ tải trang của website hoặc ứng dụng có thể bị ảnh hưởng. Một số lý do chính là:

  1. Tăng tải trọng: Mỗi tag được thêm vào đều đi kèm với mã JavaScript, gây ra tải trọng nặng hơn cho website. Khi có quá nhiều tag, thời gian tải trang sẽ kéo dài do phải xử lý số lượng yêu cầu nhiều hơn.
  2. Tương tác chậm: nhiều tag có thể gây ra độ trễ trong việc xử lý các sự kiện trên trang. Điều này có thể làm cho trải nghiệm người dùng trở nên tồi tệ, khi các tương tác của họ bị chậm hoặc bị lỡ.
  3. Tương tác không tối ưu: Nếu tag không được cấu hình đúng cách, có thể xảy ra tình trạng tràn ngập sự kiện, làm cho hệ thống phản ứng kém.
  4. Dễ gây lỗi: Quản lý quá nhiều tag có thể dẫn đến việc vô tình kích hoạt các tag không cần thiết hoặc không ổn định, từ đó gây ra lỗi tải hoặc không báo cáo chính xác.
  5. Đoạn mã phức tạp: Một số tag có thể có đoạn mã phức tạp, làm cho tốc độ phản hồi của trang bị ảnh hưởng. Việc này đòi hỏi một quy trình tối ưu hóa thường xuyên để đảm bảo rằng trang không bị chậm do quá nhiều tag.

Các vấn đề nêu trên có thể được khắc phục bằng cách theo dõi và kiểm tra hiệu suất sau khi thêm tag mới, từ đó đưa ra các biện pháp điều chỉnh cần thiết.

Server-side tagging gặp những vấn đề phổ biến nào?

Khi sử dụng Server-Side Tagging trong Google Tag Manager, người dùng có thể gặp phải một số vấn đề phổ biến sau:

  1. Xây dựng server: Thiết lập và duy trì máy chủ có thể sẽ phức tạp hơn so với việc sử dụng client-side. Người dùng cần có kiến thức kỹ thuật về cấu hình server và dịch vụ đám mây để đảm bảo hoạt động trơn tru.
  2. Tính bền vững và chi phí: Việc duy trì server có thể gây ra chi phí cao hơn so với việc sử dụng phương pháp client-side. Nếu không có kế hoạch tài chính hợp lý, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn.
  3. Thời gian tăng tốc: Mặc dù Server-Side Tagging có thể cải thiện tốc độ tải trang, nhưng nếu không được tối ưu hóa đúng cách, quá trình xử lý dữ liệu trên server có thể trở thành một nút thắt cổ chai, giảm hiệu suất tổng thể.
  4. Bảo mật dữ liệu: Dù server-side giúp tăng cường bảo mật, nhưng nếu thiết lập không chính xác, có thể gặp phải các rủi ro liên quan đến việc phơi bày dữ liệu người dùng.
  5. Tích hợp phức tạp: Việc kết nối với các công cụ phân tích và quảng cáo bên thứ ba có thể trở nên khó khăn hơn do yêu cầu cấu hình riêng cho mỗi dịch vụ, điều này đôi khi gây khó khăn trong việc triển khai.

Để giải quyết và giảm thiểu những vấn đề này, người dùng cần có kế hoạch cụ thể và nắm chắc các khía cạnh kỹ thuật liên quan.

Kết luận

Google Tag Manager là một công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả các thẻ theo dõi trên website của mình. Với những tính năng nổi bật như dễ dàng thêm, chỉnh sửa và xóa các thẻ, khả năng theo dõi chi tiết hành vi người dùng, GTM đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các marketer và nhà phân tích dữ liệu. Bên cạnh đó, việc sử dụng GTM không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu lỗi trong quá trình theo dõi dữ liệu.

Tuy nhiên, như bất kỳ công cụ nào khác, GTM cũng có những điểm cần chú ý để tối ưu hóa việc sử dụng. Người dùng cần hiểu rõ các thuật ngữ liên quan, phân quyền rõ ràng cho các thành viên trong nhóm, thiết lập container một cách hợp lý. Qua đó, việc thiết lập và sử dụng GTM sẽ trở nên đơn giản hơn, nâng cao hiệu quả cho các chiến dịch marketing.

Hãy áp dụng những kiến thức đã học để tận dụng và khai thác tối đa sức mạnh của Google Tag Manager, từ đó phát triển các chiến dịch marketing thành công và đạt được những mục tiêu đề ra.

Khánh Linh
Khánh Linh
300 bài đăng
Khánh Linh
Khánh Linh
300 bài đăng
  • VietMoz xin chào!

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VIETMOZ ACADEMY

Địa chỉ: Số 18 ngõ 11 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại: (0246) 292 3344 – (0246) 291 2244
Hotline: 098 380 3333
Email: info@vietmoz.com

Google Partners Chung nhan Tin Nhiem Mang
DMCA.com Protection Status

Truy cập nhanh

  • Hướng dẫn thanh toán
  • Cơ sở vật chất
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Tổng quan về Digital Marketing
  • Tìm hiểu Marketing là gì
Bản quyền © bởi Trung tâm đào tạo VietMoz Academy. Tối ưu bởi Code Tốt.
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu VietMoz Academy
    • Cơ sở vật chất
    • Hoạt động cộng đồng
  • Chương trình học
    • Lịch tuyển sinh
    • Khóa học SEO tiêu chuẩn
    • Google Marketing
      • Khóa học Adwords Pro Sales
      • Khoá học Google Map Premium
      • Khóa học SEO HCM Special
      • Khóa học GA4 from Zero to Hero
    • Thực hành quảng cáo Facebook
      • Khóa học Winning Facebook Ads
      • Khóa học Facebook Marketing
    • Khoá học kinh doanh thương mại điện tử trên sàn Shopee
    • Marketing tinh gọn
      • Marketing Fundamentals
      • Khoá học MSP – Thực hành xây dựng chiến lược marketing
      • Khoá học Digital Masterclass
      • Khóa học Sale Promotion
  • Blog
    • Tin tức
    • Cách làm SEO
      • SEO Cafe – Tin tức SEO mới nhất
      • Wiki SEO – Thư viện kiến thức quan trọng
      • SEO Guide – Hướng dẫn làm SEO
      • SEO Case Study
      • Resource – Công cụ & Template
    • Blog Marketing
    • Kiến thức Google Adwords
    • Blog Facebook Marketing
    • Blog Content
  • Liên hệ
    • Đăng ký học
    • Hướng dẫn thanh toán
    • Bản đồ đường đi
Gõ để tìm