Chuyển tới nội dung
Khóa học SEO tiêu chuẩn
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu VietMoz Academy
    • Cơ sở vật chất
    • Hoạt động cộng đồng
  • Chương trình học
    • Lịch tuyển sinh
    • Khóa học SEO tiêu chuẩn
    • Google Marketing
      • Khóa học Adwords Pro Sales
      • Khoá học Google Map Premium
      • Khóa học SEO HCM Special
      • Khóa học GA4 from Zero to Hero
    • Thực hành quảng cáo Facebook
      • Khóa học Winning Facebook Ads
      • Khóa học Facebook Marketing
    • Khoá học kinh doanh thương mại điện tử trên sàn Shopee
    • Marketing tinh gọn
      • Marketing Fundamentals
      • Khoá học MSP – Thực hành xây dựng chiến lược marketing
      • Khoá học Digital Masterclass
      • Khóa học Sale Promotion
  • Blog
    • Tin tức
    • Cách làm SEO
      • SEO Cafe – Tin tức SEO mới nhất
      • Wiki SEO – Thư viện kiến thức quan trọng
      • SEO Guide – Hướng dẫn làm SEO
      • SEO Case Study
      • Resource – Công cụ & Template
    • Blog Marketing
    • Kiến thức Google Adwords
    • Blog Facebook Marketing
    • Blog Content
  • Liên hệ
    • Đăng ký học
    • Hướng dẫn thanh toán
    • Bản đồ đường đi
Mục lục nội dung
1 Page/Screen Views
2 Engagement Rate và Average Engagement Time
3 Cách thêm Engagement Rate vào báo cáo
4 Average Engagement Time là gì?
5 Phân tích dữ liệu để tìm nội dung cần tối ưu
6 Một số cách cải thiện nhanh dựa trên chỉ số tương tác
7 So sánh tương tác giữa các thiết bị khác nhau
7.1 Exits và Bounce Rate
7.2 Cách xem chỉ số Exit trong GA4
7.3 Cách sử dụng dữ liệu này để tối ưu nội dung
7.4 Site Scroll (độ sâu cuộn trang)
8 Nâng cấp dữ liệu bằng Google Tag Manager
8.1 Theo dõi scroll depth chi tiết hơn (25%, 50%, 75%, 100%)
9 Cách sử dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung
9.1 Phân tích độ sâu cuộn trang để hiểu hành vi người đọc
9.2 Kết hợp Google Analytics 4 và Google Tag Manager để mở rộng dữ liệu
9.3 Ứng dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung
Mục lục nội dung
1 Page/Screen Views
2 Engagement Rate và Average Engagement Time
3 Cách thêm Engagement Rate vào báo cáo
4 Average Engagement Time là gì?
5 Phân tích dữ liệu để tìm nội dung cần tối ưu
6 Một số cách cải thiện nhanh dựa trên chỉ số tương tác
7 So sánh tương tác giữa các thiết bị khác nhau
7.1 Exits và Bounce Rate
7.2 Cách xem chỉ số Exit trong GA4
7.3 Cách sử dụng dữ liệu này để tối ưu nội dung
7.4 Site Scroll (độ sâu cuộn trang)
8 Nâng cấp dữ liệu bằng Google Tag Manager
8.1 Theo dõi scroll depth chi tiết hơn (25%, 50%, 75%, 100%)
9 Cách sử dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung
9.1 Phân tích độ sâu cuộn trang để hiểu hành vi người đọc
9.2 Kết hợp Google Analytics 4 và Google Tag Manager để mở rộng dữ liệu
9.3 Ứng dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung

Phân tích độ sâu cuộn trang để tối ưu hiệu suất nội dung

Đăng vào 28/02/2026 bởi Khánh LinhDanh mục: SEO Guide - Hướng dẫn làm SEO
Mục lục nội dung
1 Page/Screen Views
2 Engagement Rate và Average Engagement Time
3 Cách thêm Engagement Rate vào báo cáo
4 Average Engagement Time là gì?
5 Phân tích dữ liệu để tìm nội dung cần tối ưu
6 Một số cách cải thiện nhanh dựa trên chỉ số tương tác
7 So sánh tương tác giữa các thiết bị khác nhau
7.1 Exits và Bounce Rate
7.2 Cách xem chỉ số Exit trong GA4
7.3 Cách sử dụng dữ liệu này để tối ưu nội dung
7.4 Site Scroll (độ sâu cuộn trang)
8 Nâng cấp dữ liệu bằng Google Tag Manager
8.1 Theo dõi scroll depth chi tiết hơn (25%, 50%, 75%, 100%)
9 Cách sử dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung
9.1 Phân tích độ sâu cuộn trang để hiểu hành vi người đọc
9.2 Kết hợp Google Analytics 4 và Google Tag Manager để mở rộng dữ liệu
9.3 Ứng dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung

Trong một bài viết gần đây về nội dung thông tin (informational content), Victor Ijidola đã diễn đạt rất rõ: “Bạn muốn nội dung của mình thuyết phục người đọc thực hiện một hành động nào đó.” Nhưng nếu lượng truy cập thấp hoặc doanh số tăng chậm, rất có thể nội dung của bạn chưa đủ mạnh để thu hút sự quan tâm và thúc đẩy chuyển đổi.

Trong vài năm trở lại đây, content marketing ngày càng mang tính dữ liệu nhiều hơn. Các content marketer và SEO có được lợi thế này nhờ những công cụ như Moz Pro và Google Analytics. Những nền tảng này giúp bạn xác định bài viết nào đang hoạt động tốt, nội dung tạo ra bao nhiêu chuyển đổi, đâu là khoảng trống nội dung và còn nhiều insight quan trọng khác.

Tháng 7/2023, Google Analytics 4 (GA4) đã thay thế hoàn toàn Universal Analytics, công cụ báo cáo quen thuộc của Google trong nhiều năm. Hy vọng rằng bạn đã hoàn tất việc chuyển đổi sang GA4, nắm quyền quản trị property của mình, làm quen với giao diện báo cáo mới và bắt đầu khai thác dữ liệu. Khi đã hiểu rõ cách vận hành của nền tảng này, bạn sẽ nhận ra GA4 có thể hỗ trợ mạnh mẽ như thế nào trong việc nâng cấp chiến lược content marketing.

Dù bạn đang xây dựng nội dung cho knowledge hub của một công ty SaaS, lên kế hoạch bài viết cho blog của doanh nghiệp dịch vụ hay xuất bản hướng dẫn sản phẩm cho một website thương mại điện tử, những chiến thuật sắp chia sẻ sẽ giúp bạn:

  • Đánh giá hiệu quả content marketing trong toàn bộ giai đoạn đã triển khai (hoặc trong 2–14 tháng gần nhất, tùy theo thời gian lưu trữ dữ liệu).
  • Xác định những nội dung hiện có cần tối ưu, cập nhật hoặc làm mới.
  • Phát hiện khoảng trống và cơ hội phát triển nội dung mới dựa trên dữ liệu thực tế.

Bài viết này giả định rằng:

  • Bạn có quyền admin đối với property GA4 của website.
  • Bạn có quyền admin với container Google Tag Manager (GTM) hoặc có developer hỗ trợ triển khai thẻ.

Nếu bạn chưa có quyền admin trong GA4, hãy thiết lập quyền truy cập trước. Trường hợp không thể tự truy cập, bạn có thể gửi các đề xuất trong bài viết này cho người đang quản trị để họ tạo và chia sẻ lại các báo cáo cần thiết.

Chúng ta bắt đầu nhé!

Page/Screen Views

Hãy bắt đầu với một trong những chỉ số quan trọng và dễ tìm nhất: Page/Screen Views. Đây là số lượt xem trang, cho bạn biết một bài viết đã được xem bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian cụ thể — từ đó có cái nhìn ban đầu về mức độ quan tâm của người dùng đối với nội dung.

Trong Google Analytics 4, bạn có thể xem chỉ số này bằng cách vào Reports → Engagement → Pages and screens. Tại đây, bạn sẽ thấy danh sách các trang cùng với số lượt xem tương ứng trong khoảng thời gian đã chọn. Mặc định hệ thống hiển thị dữ liệu trong 28 ngày gần nhất, nhưng bạn hoàn toàn có thể điều chỉnh lại mốc thời gian theo nhu cầu phân tích.

Để tập trung vào blog hoặc content hub, hãy lọc dữ liệu như sau:

  • Nhấn Add filter ở phía trên báo cáo
  • Chọn dimension Page path and screen class
  • Ở phần Match Type, chọn contains
  • Nhập thư mục chứa nội dung, ví dụ: /blog/ hoặc /news/

Sau khi lọc xong, hãy sắp xếp kết quả theo lượt xem (Views). Bạn sẽ nhanh chóng nhận ra bài viết nào có nhiều lượt xem nhất và bài nào có ít lượt xem nhất trong khoảng thời gian đã chọn. Một chiến lược hợp lý là ưu tiên phân tích nhóm bài có lượt xem thấp trước — vì đây thường là những nội dung có tiềm năng cải thiện lớn nhất.

Tuy nhiên, việc chọn mốc thời gian phân tích có thể khiến mọi thứ phức tạp hơn. Những bài viết cũ thường có nhiều lượt xem hơn đơn giản vì chúng đã tồn tại lâu hơn. Do đó, chỉ nhìn vào Views thôi chưa đủ để kết luận nội dung nào đang thực sự hoạt động tốt — bạn sẽ cần kết hợp thêm các chỉ số khác để có đánh giá chính xác hơn.

Ngoài ra, nếu bạn nhận thấy nhiều bài viết có cùng một chủ đề đều nằm trong nhóm ít lượt xem, hãy cân nhắc loại bỏ hoặc tái cấu trúc nhóm nội dung đó. Bạn có thể:

  • Xóa những bài gần như không thu hút được sự quan tâm
  • Hoặc gộp nhiều bài rời rạc thành một bài hướng dẫn chuyên sâu, cung cấp giá trị đầy đủ và rõ ràng hơn

Nếu chọn phương án gộp hoặc xóa bài, đừng quên thiết lập redirect từ URL cũ sang URL mới để đảm bảo không làm mất traffic và giữ vững hiệu suất SEO.

Engagement Rate và Average Engagement Time

Theo định nghĩa của Google Analytics 4, Engagement Rate là “tỷ lệ phần trăm phiên tương tác trên website hoặc ứng dụng”. Trong đó, một engaged session là phiên:

  • Kéo dài hơn 10 giây,
  • Hoặc có ít nhất một sự kiện chuyển đổi (conversion),
  • Hoặc có tối thiểu 2 lượt xem trang/màn hình.

Hiểu đơn giản, Engagement Rate cho biết bao nhiêu % lượt truy cập thực sự có tương tác đáng kể với website của bạn — thay vì chỉ vào rồi thoát ngay.

Cách thêm Engagement Rate vào báo cáo

Mặc định, Engagement Rate không hiển thị sẵn trong báo cáo GA4. Bạn cần thêm chỉ số này vào báo cáo Pages and screens (nơi bạn vừa xem Page Views).

Các bước thực hiện:

  1. Ở góc trên bên phải (ngay dưới bộ lọc thời gian), nhấn vào biểu tượng bút chì để tùy chỉnh báo cáo.
  2. Trong mục Report Data, chọn Add Metric.
  3. Nhập “Engagement rate” và nhấn Save.

Average Engagement Time là gì?

Chỉ số Average Engagement Time thường đã được thêm sẵn trong báo cáo. Đây là thời gian trung bình người dùng dành để xem trang khi trang đó đang được hiển thị (in focus) trên trình duyệt hoặc màn hình ứng dụng.

Nói cách khác, chỉ số này giúp bạn hiểu người đọc thực sự “ở lại” với nội dung trong bao lâu — chứ không chỉ đơn thuần là mở trang.

Phân tích dữ liệu để tìm nội dung cần tối ưu

Hãy so sánh Engagement Rate và Average Engagement Time giữa các bài viết để xác định những trang có hiệu suất thấp hơn mức trung bình.

Ví dụ: nếu Engagement Rate trung bình của blog là 51%, bạn nên đặc biệt chú ý đến:

  • Những bài có tỷ lệ tương tác thấp hơn nhiều so với mức trung bình
  • Những bài có thời gian tương tác trung bình ngắn

Mục tiêu ở đây là sử dụng dữ liệu để cải thiện chất lượng tương tác, thay vì chỉ tăng traffic.

Một số cách cải thiện nhanh dựa trên chỉ số tương tác

Dựa trên Engagement Rate và Average Engagement Time, bạn có thể tối ưu nhanh bằng cách:

  • Tăng kích thước font để nội dung dễ đọc hơn (đặc biệt trên thiết bị di động)
  • Chia nhỏ các đoạn văn dài để cải thiện khả năng đọc lướt
  • Thêm liên kết đến nội dung liên quan, tài nguyên tải xuống hoặc tăng số lượng liên kết đến CTA
  • Bổ sung đa dạng định dạng nội dung như audio, video, hình ảnh, infographic hoặc quiz tương tác

Những điều chỉnh này tuy nhỏ nhưng có thể tạo ra khác biệt lớn trong mức độ tương tác — và từ đó cải thiện hiệu quả tổng thể của chiến lược content marketing.

Khi kết hợp dữ liệu cuộn trang với các chỉ số tương tác khác, bạn có thể xác định chính xác điểm nội dung cần điều chỉnh. Việc thay đổi vị trí CTA, cải thiện bố cục hoặc tái cấu trúc bài viết sẽ trở nên có cơ sở hơn thay vì dựa vào phỏng đoán. Tối ưu nội dung dựa trên dữ liệu không chỉ giúp tăng thời gian ở lại trang mà còn góp phần nâng cao hiệu quả toàn bộ chiến lược marketing.

So sánh tương tác giữa các thiết bị khác nhau

Bạn có thể đi sâu hơn một bước bằng cách so sánh hiệu suất nội dung theo từng loại thiết bị. Trong Google Analytics 4, bạn có thể đối chiếu hiệu quả giữa desktop và mobile bằng tính năng Add comparison ngay trong bất kỳ báo cáo nào.

Cách thực hiện:

  1. Nhấn Add comparison phía trên biểu đồ.

  2. Ở mục Dimension, chọn Device category.

  3. Trong Match Type, chọn exactly matches.

  4. Ở Values, chọn Mobile rồi nhấn Apply.

  5. Nhấn Add comparison lần nữa và thêm thiết bị còn lại, ví dụ Desktop.

Sau khi thiết lập, bạn sẽ thấy dữ liệu được tách riêng theo từng thiết bị, giúp dễ dàng so sánh các chỉ số như Engagement Rate, Average Engagement Time hoặc Views.

Nếu sự chênh lệch giữa các thiết bị không đáng kể, bạn có thể ưu tiên tối ưu theo thiết bị mang lại nhiều traffic hơn. Ví dụ, nếu 90% lượt truy cập đến từ desktop, bạn nên tập trung phân tích và cải thiện trải nghiệm trên desktop trước.

Ngược lại, nếu có sự khác biệt lớn giữa mobile và desktop (ví dụ mobile có tỷ lệ tương tác thấp hơn đáng kể), đây có thể là tín hiệu cho thấy:

  • Bố cục bài viết chưa tối ưu cho màn hình nhỏ
  • Font chữ hoặc khoảng cách dòng chưa phù hợp
  • CTA hiển thị chưa rõ ràng trên mobile
  • Tốc độ tải trang trên thiết bị di động còn chậm

Việc so sánh theo thiết bị không chỉ giúp bạn hiểu người dùng đang tương tác thế nào, mà còn có thể khiến bạn phải xem lại toàn bộ thiết kế và cấu trúc blog để đảm bảo trải nghiệm nhất quán trên mọi nền tảng.

Exits và Bounce Rate

Exit (thoát trang) được tính khi một phiên truy cập kết thúc tại một trang hoặc màn hình cụ thể. Nó gần giống với bounce (thoát ngay), nhưng không hoàn toàn giống nhau.

  • Bounce là phiên chỉ xem một trang duy nhất và không có bất kỳ tương tác nào.

  • Exit là trang cuối cùng của một phiên, nhưng trước đó người dùng có thể đã xem nhiều trang khác.

Cả hai đều hữu ích để xác định những nội dung hoạt động kém hiệu quả. Tuy nhiên, với bài viết blog, chỉ số Exit thường mang lại insight rõ ràng hơn. Nếu một bài có số lượt thoát cao, điều đó cho thấy nội dung chưa đủ sức khuyến khích người đọc thực hiện bước tiếp theo.

Lý tưởng nhất, bài viết nên dẫn người đọc đến:

  • Một bài viết liên quan khác
  • Hoặc tốt hơn nữa là các “money page” như trang dịch vụ, sản phẩm hoặc liên hệ

Cách xem chỉ số Exit trong GA4

Hiện tại, Google Analytics 4 không hiển thị chỉ số Exit sẵn trong mục Reports. Bạn cần tạo một báo cáo tùy chỉnh trong phần Explore.

Các bước thực hiện:

  1. Vào Explore → chọn Blank exploration để tạo báo cáo mới.

  2. Ở mục DIMENSION, nhấn dấu “+” → chọn Page path and screen class (trong nhóm Page/screen) → Import → kéo vào phần ROWS.

  3. Ở mục METRICS, nhấn dấu “+” → chọn:

    • Exits và Views (trong nhóm Page/screen)

    • Bounce rate (trong nhóm Sessions)
      → Import → kéo vào phần VALUES.

  4. Lọc chỉ hiển thị bài blog bằng cách kéo Page path and screen class vào FILTERS.

    • Chọn Match Type là contains

    • Nhập thư mục blog (ví dụ: /blog/)

    • Nhấn Apply

Đừng quên điều chỉnh lại date range ở cột bên trái và sắp xếp dữ liệu theo số Exits bằng cách nhấn vào tiêu đề cột.

Cách sử dụng dữ liệu này để tối ưu nội dung

Nếu bạn thấy một bài viết có số Exits cao — ví dụ số lượt thoát chiếm từ 50% số Views trở lên — thì đây là những trang cần ưu tiên tối ưu.

Mục tiêu của bạn là:

  • Giữ người dùng ở lại website lâu hơn bằng cách điều hướng họ sang trang khác
  • Hoặc thúc đẩy họ thực hiện một hành động cụ thể

Một số hướng cải thiện:

  • Thêm liên kết nội bộ đến nội dung liên quan
  • Chèn CTA rõ ràng dẫn đến trang dịch vụ/sản phẩm
  • Đặt block “Bài viết liên quan” ở cuối bài
  • Thêm liên kết đến các bài có lượt xem thấp nhưng vẫn mang lại giá trị

Đặc biệt, đây cũng là cơ hội để điều hướng traffic sang những bài viết ít được xem (đã xác định trước đó). Nếu các bài đó vẫn hữu ích nhưng khó được tìm thấy, internal link từ những bài có traffic cao sẽ giúp cải thiện khả năng hiển thị và tăng vòng đời nội dung.

Site Scroll (độ sâu cuộn trang)

Nếu bạn đã bật Enhanced Measurement trong property của Google Analytics 4 (vào Admin → Data Streams → Web → bật Enhanced Measurement), hệ thống sẽ tự động ghi nhận sự kiện scroll.

Sự kiện này được tính khi người dùng cuộn đến 90% độ dài trang. Đây là cách nhanh nhất để biết có bao nhiêu người thực sự đọc gần hết bài viết — mà không cần cài đặt thêm.

Để xem dữ liệu scroll:

  • Vào Reports → Engagement → Pages and screens

  • Ở cột Event count, chọn sự kiện scroll

  • So sánh số scroll với số Views để ước lượng tỷ lệ người dùng đọc đến cuối bài

Lưu ý: GA4 chỉ cung cấp một mốc 90%, nên mức độ chi tiết còn hạn chế. Nếu muốn phân tích sâu hơn, bạn cần kết hợp với Google Tag Manager.

Nâng cấp dữ liệu bằng Google Tag Manager

Giống như content và dữ liệu luôn đi cùng nhau, GA4 và Google Tag Manager (GTM) cũng là một bộ đôi mạnh mẽ khi phân tích hiệu suất nội dung.

Có thể bạn đã dùng GTM để theo dõi:

  • Gửi form

  • Mua hàng

  • Xem video

  • Các sự kiện chuyển đổi quan trọng khác

Nhưng GTM còn có thể giúp bạn gửi thêm dữ liệu chuyên sâu về hành vi đọc nội dung vào GA4.

Theo dõi scroll depth chi tiết hơn (25%, 50%, 75%, 100%)

Thay vì chỉ biết người dùng đạt mốc 90%, bạn có thể thiết lập GTM để kích hoạt sự kiện khi người dùng cuộn đến:

  • 25%
  • 50%
  • 75%
  • 100%

Nhờ đó, bạn sẽ hiểu rõ họ rời đi ở đoạn nào của bài viết.

Sau khi cấu hình scroll depth trong GTM và gửi dữ liệu về GA4, bạn có thể tạo báo cáo trong mục Explore như sau:

  1. Vào Explore → Blank exploration

  2. Thêm các Dimension:

    • Page path and screen class

    • Event name

    • Percent scrolled

  3. Kéo:

    • Page path and screen class vào ROWS

    • Percent scrolled vào COLUMNS

  4. Thêm Metric:

    • Event count vào VALUES

  5. Lọc:

    • Event name → exactly matches → scroll

    • Có thể lọc thêm theo từng URL cụ thể

Cách sử dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung

Hãy quan sát:

  • Người dùng thường rời đi ở mốc bao nhiêu phần trăm?
  • Họ có nhìn thấy CTA của bạn không?

Ví dụ: nếu phần lớn người dùng rời trang ở khoảng 60% độ dài bài viết, nhưng toàn bộ CTA đều đặt ở cuối trang, thì khả năng cao họ chưa bao giờ nhìn thấy lời kêu gọi hành động.

Khi đó, bạn có thể thử:

  • Đưa CTA lên cao hơn (ví dụ sau 30–40% nội dung)
  • Chèn CTA giữa bài
  • Thêm block nổi bật (highlight box) trước khi người dùng có xu hướng rời trang

Scroll depth không chỉ cho bạn biết người dùng có đọc hết bài hay không, mà còn giúp bạn tối ưu cấu trúc nội dung và vị trí chuyển đổi dựa trên hành vi thực tế — thay vì phỏng đoán.

Phân tích độ sâu cuộn trang để hiểu hành vi người đọc

Khi bật tính năng Enhanced Measurement trong Google Analytics 4, hệ thống sẽ tự động ghi nhận sự kiện scroll. Điều này có nghĩa là mỗi khi người dùng cuộn đến 90 phần trăm độ dài trang, một sự kiện sẽ được ghi lại. Nhờ đó, bạn có thể biết có bao nhiêu người thực sự đọc gần hết bài viết mà không cần cài đặt phức tạp.

Để xem dữ liệu này, bạn truy cập vào Reports, chọn Engagement, sau đó vào Pages and Screens. Tại cột Event Count, bạn chọn sự kiện scroll và so sánh với số lượt xem trang. Cách làm này giúp bạn ước lượng tỷ lệ người dùng đọc đến cuối bài.

Tuy nhiên, dữ liệu mặc định của Google Analytics 4 chỉ ghi nhận mốc 90 phần trăm. Nếu muốn hiểu rõ hơn người dùng rời đi ở đoạn nào, bạn nên kết hợp với Google Tag Manager.

Kết hợp Google Analytics 4 và Google Tag Manager để mở rộng dữ liệu

Google Tag Manager không chỉ dùng để theo dõi gửi form, mua hàng hay xem video. Công cụ này còn giúp bạn thu thập dữ liệu chi tiết hơn về cách người dùng tương tác với nội dung. Bạn có thể thiết lập theo dõi độ sâu cuộn trang ở nhiều mốc khác nhau như 25 phần trăm, 50 phần trăm, 75 phần trăm và 100 phần trăm. Nhờ đó, bạn sẽ biết chính xác người đọc dừng lại ở đâu. Sau khi gửi dữ liệu này về Google Analytics 4, bạn có thể tạo báo cáo trong mục Explore để phân tích theo từng URL và từng mức độ cuộn trang. Việc này giúp bạn nhìn thấy bức tranh rõ ràng hơn về hành vi đọc nội dung.

Ứng dụng dữ liệu scroll để tối ưu nội dung

Khi xem báo cáo, hãy tự đặt câu hỏi. Người dùng thường rời đi ở đoạn nào. Họ có nhìn thấy lời kêu gọi hành động hay không.

Ví dụ: Nếu phần lớn người đọc dừng lại ở khoảng 60 phần trăm nội dung nhưng toàn bộ CTA lại đặt ở cuối bài, khả năng cao họ chưa từng nhìn thấy phần quan trọng nhất.

Trong trường hợp đó, bạn có thể thử đưa CTA lên cao hơn, chèn lời kêu gọi hành động ở giữa bài hoặc bổ sung khối nội dung nổi bật trước điểm người dùng thường rời đi. Phân tích độ sâu cuộn trang giúp bạn tối ưu nội dung dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm tính. Khi hiểu rõ hành vi người đọc, bạn sẽ biết cách điều chỉnh cấu trúc bài viết để tăng thời gian ở lại trang và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi một cách bền vững.

Khi kết hợp dữ liệu cuộn trang với các chỉ số tương tác khác, bạn có thể xác định chính xác điểm nội dung cần điều chỉnh. Việc thay đổi vị trí CTA, cải thiện bố cục hoặc tái cấu trúc bài viết sẽ trở nên có cơ sở hơn thay vì dựa vào phỏng đoán. Tối ưu nội dung dựa trên dữ liệu không chỉ giúp tăng thời gian ở lại trang mà còn góp phần nâng cao hiệu quả toàn bộ chiến lược marketing.

Tài liệu tham khảo

https://moz.com/blog/transform-your-content-strategy-with-ga4-data

Khánh Linh
Khánh Linh
670 bài đăng
Khánh Linh
Khánh Linh
670 bài đăng
  • VietMoz xin chào!

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VIETMOZ ACADEMY

Địa chỉ: Số 18 ngõ 11 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại: (0246) 292 3344 – (0246) 291 2244
Hotline: 098 380 3333
Email: info@vietmoz.com

Google Partners Chung nhan Tin Nhiem Mang
DMCA.com Protection Status

Truy cập nhanh

  • Hướng dẫn thanh toán
  • Cơ sở vật chất
  • Chính sách bảo mật thông tin
  • Tổng quan về Digital Marketing
  • Tìm hiểu Marketing là gì
Bản quyền © bởi Trung tâm đào tạo VietMoz Academy. Tối ưu bởi Code Tốt.
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu VietMoz Academy
    • Cơ sở vật chất
    • Hoạt động cộng đồng
  • Chương trình học
    • Lịch tuyển sinh
    • Khóa học SEO tiêu chuẩn
    • Google Marketing
      • Khóa học Adwords Pro Sales
      • Khoá học Google Map Premium
      • Khóa học SEO HCM Special
      • Khóa học GA4 from Zero to Hero
    • Thực hành quảng cáo Facebook
      • Khóa học Winning Facebook Ads
      • Khóa học Facebook Marketing
    • Khoá học kinh doanh thương mại điện tử trên sàn Shopee
    • Marketing tinh gọn
      • Marketing Fundamentals
      • Khoá học MSP – Thực hành xây dựng chiến lược marketing
      • Khoá học Digital Masterclass
      • Khóa học Sale Promotion
  • Blog
    • Tin tức
    • Cách làm SEO
      • SEO Cafe – Tin tức SEO mới nhất
      • Wiki SEO – Thư viện kiến thức quan trọng
      • SEO Guide – Hướng dẫn làm SEO
      • SEO Case Study
      • Resource – Công cụ & Template
    • Blog Marketing
    • Kiến thức Google Adwords
    • Blog Facebook Marketing
    • Blog Content
  • Liên hệ
    • Đăng ký học
    • Hướng dẫn thanh toán
    • Bản đồ đường đi
Gõ để tìm