Bạn đã cài đặt theo dõi conversion trong Google Ads nhưng không thấy dữ liệu hiển thị? Trạng thái conversion mãi vẫn là “Inactive” hoặc số liệu không chính xác? Đây là vấn đề khá phổ biến khi triển khai tracking qua Google Tag Manager. Bài viết này sẽ giúp bạn xác định nguyên nhân và cách xử lý theo từng bước cụ thể.
Conversion là gì?
Một số bạn khi đọc đến đây có thể còn khá mới với khái niệm conversion. Vì vậy, mình sẽ giới thiệu nhanh để bạn nắm được nền tảng. Nếu bạn đã quen với khái niệm này, có thể bỏ qua phần này và chuyển sang mục tiếp theo.
Lưu ý: Trong Google Analytics 4 (GA4), conversion được gọi là “key events”, nhưng trong Google Ads vẫn sử dụng thuật ngữ “conversions”. Nếu bạn thấy hai cách gọi khác nhau, đó là lý do.
Conversion là một hành động quan trọng mà bạn muốn người dùng/khách truy cập thực hiện trên website hoặc ứng dụng của mình. Conversion thường được chia thành hai loại: micro conversion và macro conversion.
- Micro conversion: Là những hành động nhỏ như đăng ký nhận bản tin, tải tài liệu (whitepaper), điền form tư vấn…
- Macro conversion: Là những hành động có giá trị lớn hơn, ví dụ như hoàn tất mua hàng.
Micro conversion là những bước trung gian giúp người dùng tiến gần hơn tới macro conversion (ví dụ: mua sản phẩm sau khi nhận email marketing). Việc theo dõi conversion giúp bạn hiểu rõ điều gì đang hoạt động hiệu quả và điều gì chưa. Chẳng hạn, bạn có thể tạo một segment gồm những người đã mua hàng để phân tích hành vi của họ. Ngoài ra, conversion còn giúp bạn đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo, từ đó tối ưu và phân bổ lại ngân sách quảng cáo hợp lý hơn. Hy vọng phần giới thiệu ngắn này giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm conversion.
Enhanced Conversions là gì?
Khi đã hiểu conversion là gì, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào một tính năng nâng cao có thể là “mảnh ghép còn thiếu” trong hệ thống đo lường của bạn: enhanced conversions. Conversion cho bạn biết rằng ai đó đã thực hiện một hành động. Nhưng nếu bạn muốn hiểu rõ hơn người thực hiện hành động đó là ai thì sao? Đây chính là lúc enhanced conversions phát huy vai trò. Enhanced conversions là tính năng cho phép bạn thu thập và gửi dữ liệu chuyển đổi chi tiết hơn về GA4 bằng cách sử dụng dữ liệu first-party đã được mã hóa (hashed), chẳng hạn như email hoặc số điện thoại. Dữ liệu này sau đó sẽ được đối chiếu với các tài khoản Google đã đăng nhập để gán conversion của chiến dịch với các tương tác quảng cáo như lượt nhấp (click) hoặc lượt xem (view).
Lợi ích của Enhanced Conversions
- Giúp ghi nhận các hành động của người dùng có thể bị bỏ sót do hạn chế của phương pháp tracking truyền thống (ví dụ: phụ thuộc vào cookie).
- Cung cấp dữ liệu chuyển đổi chính xác và đầy đủ hơn, từ đó tối ưu chiến lược đặt giá thầu trong Google Ads hiệu quả hơn.
- Thông tin cá nhân được mã hóa nhằm bảo vệ dữ liệu người dùng.
Trong ví dụ ở phần sau của bài viết, chúng ta sẽ gửi kèm email cùng với conversion để bạn thấy rõ cách enhanced conversions hoạt động trên thực tế.
Nên theo dõi conversion trực tiếp bằng thẻ Google Ads hay import từ GA?
Nếu bạn đang phân vân nên sử dụng thẻ theo dõi conversion của Google Ads hay import key events từ Google Analytics 4, dưới đây là quan điểm cá nhân của mình.
Mình thường sử dụng theo dõi conversion gốc (native) của Google Ads vì cách này cung cấp nhiều dữ liệu chuyển đổi hơn và đã chứng minh được độ ổn định qua nhiều năm. Trong khi đó, việc tích hợp với GA4 đôi khi phát sinh vấn đề. Ví dụ: bạn cần bật tính năng thu thập dữ liệu do người dùng cung cấp (user-provided data) để dùng enhanced conversions. Tuy nhiên, điều này có thể gây lỗi khi xuất dữ liệu sang BigQuery (tại thời điểm mình viết hướng dẫn này). Ngoài ra, GA4 thường xuyên được cập nhật, khiến việc theo kịp thay đổi trở nên khó khăn.
Vì những lý do đó, mình luôn triển khai theo dõi conversion Google Ads bằng chính mã tracking của Google Ads. Trong hướng dẫn này, mình cũng sẽ chỉ cho bạn cách thực hiện theo phương pháp đó. Dĩ nhiên, cuối cùng bạn vẫn nên lựa chọn phương án phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mình.
Lợi ích của việc theo dõi conversion bằng thẻ Google Ads gốc
Mặc dù import key events từ GA4 là một lựa chọn, nhưng sử dụng thẻ conversion gốc của Google Ads trong GTM mang lại một số lợi ích đáng chú ý:
1. Dữ liệu nhanh hơn, tối ưu sớm hơn
Dữ liệu từ thẻ gốc được gửi trực tiếp về Google Ads và thường hiển thị chỉ sau vài giờ. Nhờ đó, thuật toán quảng cáo của Google có thể tối ưu chiến dịch nhanh hơn dựa trên dữ liệu chuyển đổi mới nhất.
2. Ghi nhận chuyển đổi đáng tin cậy hơn
Thẻ gốc được thiết kế riêng cho hệ thống attribution của Google Ads. Theo kinh nghiệm của mình, nó cung cấp dữ liệu conversion chính xác hơn, đặc biệt với view-through conversions, vì không phụ thuộc vào mô hình attribution của GA4.
Ví dụ: Theo dõi conversion đăng ký email
Cách học hiệu quả nhất là đi qua một ví dụ cụ thể. Ở đây, chúng ta sẽ thiết lập theo dõi conversion khi người dùng đăng ký nhận email.
Trước tiên, bạn cần xác định rõ hành động nào sẽ được tính là conversion. Đây là bước bắt buộc trước khi bắt đầu thiết lập bất kỳ cấu hình tracking nào.
Tạo trigger cho conversion cần theo dõi
Thẻ Google Ads Conversion Tracking cần một trigger để kích hoạt khi hành động chuyển đổi xảy ra. Trong ví dụ này, chúng ta sẽ sử dụng sự kiện dataLayer push do developer triển khai mỗi khi người dùng đăng ký nhận bản tin email thành công. Bạn hãy điều chỉnh bước này cho phù hợp với loại sự kiện mình đang theo dõi. Ví dụ: bạn có thể không có custom event trong dataLayer, mà thay vào đó là sự kiện gửi form thành công hoặc page view của trang “Cảm ơn”.
Trong Google Tag Manager, hãy vào chế độ Preview và nhập URL của trang chứa form mà bạn muốn theo dõi. Một tab trình duyệt mới sẽ mở ra với địa chỉ tagassistant.google.com. Nếu không thấy, hãy kiểm tra lại theo hướng dẫn tương ứng.
Một cửa sổ popup sẽ yêu cầu bạn nhập URL cần test và debug. Đó có thể là trang chủ hoặc một trang cụ thể. Sau đó nhấn “Connect”.
Một tab mới sẽ mở ra với URL bạn đã nhập và bạn sẽ thấy một badge (biểu tượng) hiển thị ở đâu đó trên trang.
Khi quay lại tab tagassistant.google.com, bạn cần thấy thông báo kết nối thành công. Nếu không thấy thông báo này hoặc badge preview báo mất kết nối debugger, bạn cần kiểm tra lại cấu hình.
Trên website demo của mình, mình sẽ thực hiện đăng ký nhận email để xác nhận rằng sự kiện đang hoạt động đúng như mong muốn. Trong chế độ Preview, hãy nhấp vào event ở menu bên trái. Tại đây, bạn cần xác nhận tên chính xác của event.
Tiếp theo, trong Google Tag Manager, vào mục Triggers ở menu bên trái và chọn “New”.
Trong phần Trigger Configuration, chọn “Custom Event” (hoặc loại sự kiện phù hợp với bạn).
Nhập chính xác tên custom event như hiển thị trong dataLayer ở chế độ Preview. Đặt tên trigger là:
custom event – subscribed
Sau đó nhấn Save. Chúng ta sẽ quay lại trigger này ở bước sau.
Ở bước tiếp theo, chúng ta sẽ tạo thẻ Google Ads Conversion Tracking sử dụng trigger này.
Thiết lập cơ bản Google Ads Conversion Tracking trong GTM
Bây giờ khi bạn đã xác định được conversion cần theo dõi, chúng ta sẽ tạo thẻ Google Ads Conversion Tracking trong Google Tag Manager để gửi event về hệ thống quảng cáo.
Tạo Google Tag
Trước tiên, hãy tạo một conversion trong Google Ads.
Đăng nhập vào tài khoản Google Ads tại ads.google.com, vào:
Goals → Conversions → Summary (menu bên trái)
Sau đó nhấn nút “New conversion action”.
Cửa sổ mới sẽ yêu cầu bạn chọn loại conversion muốn theo dõi. Vì đang làm việc với website, hãy chọn “Website” (chúng ta sẽ theo dõi thông qua Google Tag). Sau đó nhấn “Edit”.
Nhập domain website của bạn và nhấn “Scan” để kiểm tra xem Google Ads đã được cài trên website chưa. Nếu đây là lần đầu bạn sử dụng Google Ads, bạn sẽ thấy tùy chọn thiết lập Google Tag.
Vì chúng ta đang sử dụng GTM, bạn chỉ cần sao chép ID bắt đầu bằng “AW-” trong đoạn mã được cung cấp.
Quay lại GTM và tạo một Tag mới.
Trong phần Tag Configuration, chọn Google Tag.
Dán ID “AW-” vào ô Tag ID.
Ở phần Trigger, chọn Initialization – All Pages (trigger này có sẵn trong container GTM).
Đặt tên tag theo cấu trúc:
Google Tag – Google Ads – AW-{ID của bạn}
Sau đó nhấn Save.
Tiếp theo, hãy Publish container GTM để đưa thay đổi lên môi trường thực tế (production).
Lưu ý quan trọng
Tag vừa tạo không phải là conversion tag. Cấu hình này chỉ để tải Google Tag cần thiết cho Google Ads.
Bạn có thể hiểu Google Tag như thư viện nền tảng cho toàn bộ tracking của Google trên website. Nó cần được tải trên tất cả các trang để các tag khác (ví dụ conversion tag) có thể hoạt động chính xác.
Trước đây, bạn có thể đã nghe về Conversion Linker tag. Trước kia, đây là một tag riêng bắt buộc. Hiện nay, chức năng của nó (giúp gán conversion với ad clicks bằng cách thiết lập first-party cookies) đã được tích hợp trực tiếp vào Google Tag chính. Chỉ cần Google Tag được kích hoạt trên tất cả các trang, bạn không cần tạo thêm Conversion Linker riêng.
Sau vài phút, quay lại Google Ads và nhấn “Test installation”.
Nếu bạn thấy lỗi:
-
Có thể bạn chỉ cần chờ thêm một chút.
-
Nếu sau vài giờ vẫn còn lỗi, rất có thể đã có vấn đề xảy ra.
Một nguyên nhân phổ biến là website đang sử dụng cơ chế cache quá mạnh, khiến người dùng và Google vẫn nhìn thấy phiên bản cũ thay vì bản mới nhất. Hãy trao đổi với developer để kiểm tra xem đây có phải là nguyên nhân hay không.
Lưu ý quan trọng
Có hai điểm quan trọng bạn cần ghi nhớ:
1. Không còn bắt buộc tạo Conversion Linker riêng
Hiện tại, bạn không nhất thiết phải tạo Google Ads Conversion Linker trong container GTM nữa. Bạn vẫn có thể tạo nếu muốn, nhưng sẽ không còn cảnh báo thiếu vì chúng ta đã cài đặt Google Tag ở bước trước.
2. Tắt tính năng tự động thu thập user-provided data
Bạn nên tắt chế độ tự động thu thập dữ liệu do người dùng cung cấp.
Thực hiện như sau:
-
Sao chép Google Ads ID (bắt đầu bằng AW-)
-
Vào danh sách tất cả container trong Google Tag Manager
-
Nhấp vào tab “Google tags”
-
Dán Google Ads ID vào ô tìm kiếm và tìm Google Ads tag
-
Nhấp vào tag đó → vào phần Allow user-provided data capabilities trong Settings
-
Bỏ chọn “Automatically detect user-provided data” và lưu lại
Việc tự triển khai phần này sẽ tốt hơn so với việc để Google tự động phát hiện (mình sẽ hướng dẫn chi tiết trong phần enhanced conversions).
Tạo conversion trong Google Ads
Ở phần trước, chúng ta đã yêu cầu developer push sự kiện subscribed vào dataLayer khi người dùng gửi form đăng ký email thành công. Đây là sự kiện mà chúng ta muốn theo dõi như một conversion.
Sau khi xác nhận Google Tag hoạt động ổn định, nhấn “Confirm” ở cuối trang trong Google Ads, sau đó chọn “Continue” để bắt đầu tạo website conversion.
Chọn loại conversion
Bạn sẽ được yêu cầu chọn danh mục conversion. Việc phân loại này chủ yếu mang tính tổ chức, tùy theo nhu cầu của bạn.
Trong ví dụ này, mình chọn “Submit lead form”.
Ở màn hình tiếp theo, nhấn “Set up” (bên cạnh website của bạn).
Chọn “Create a manual event”, nhập tên conversion (ví dụ: subscribe_form) và nhấn “Use event” để xác nhận.
Cấu hình chi tiết conversion
Nhấn “Settings” và cập nhật các thông tin sau:
Goal and Action Optimization
Chọn “Subscribe” từ menu dropdown.
Nếu bạn đang theo dõi hành động khác (không phải đăng ký email), hãy chọn hành động phù hợp.
Conversion name
Đặt tên là “Subscribe form” (hoặc bất kỳ tên nào bạn muốn).
Value (Giá trị conversion)
Giá trị mỗi conversion phụ thuộc vào mục tiêu website.
-
Với newsletter signup: có thể đặt giá trị cố định
-
Với website thương mại điện tử: mỗi đơn hàng có giá trị khác nhau
Trong ví dụ này, mình đặt giá trị cố định là €5 cho mỗi lượt đăng ký email.
Count (Cách tính conversion)
Đây là phần rất quan trọng.
Google Ads dùng mục này để xác định số lượng conversion được tính sau khi người dùng nhấp vào quảng cáo.
Chọn “One”
Phù hợp với lead, đăng ký, form… nơi chỉ hành động đầu tiên có giá trị.
Ví dụ: nếu một người đăng ký newsletter nhiều lần, vẫn chỉ tính là 1 conversion.
Chọn “Every”
Phù hợp với mua hàng.
Nếu khách hàng thực hiện 3 giao dịch sau khi nhấp quảng cáo, bạn muốn tính cả 3 conversion.
Các thiết lập còn lại có thể giữ nguyên. Nếu muốn tìm hiểu thêm, nhấn “Learn More” trong menu dropdown.
Sau khi hoàn tất, nhấn “Save and continue”.
Ở màn hình tiếp theo, bạn sẽ thấy thông báo cần hoàn tất cài đặt conversion thông qua Google Tag Manager.
Chuyển sang tab Google Tag Manager và tìm:
- Conversion ID
- Conversion Label
Chúng ta sẽ sử dụng hai thông tin này ngay sau đây.
Conversion ID: Mã định danh tài khoản, giống nhau cho mọi conversion trong tài khoản Google Ads.
Conversion Label: Mã định danh riêng cho từng conversion cụ thể (ví dụ: Subscribe form). Google Ads dựa vào label này để biết hành động nào được ghi nhận khi tag kích hoạt.
Tạo Google Ads Conversion Tracking Tag
Trong Google Tag Manager, tạo một Tag mới.
Ở phần Tag Configuration, chọn:
Google Ads Conversion Tracking
Nhập:
-
Conversion ID
-
Conversion Label
Ở phần Trigger, chọn trigger custom event subscribed mà bạn đã tạo trước đó.
Đặt tên tag:
Gads – conversion – subscribed
Sau đó nhấn Save.
Test Google Ads Conversion Tracking Tag
Như mọi khi, chúng ta cần kiểm tra lại toàn bộ cấu hình.
Vào Preview ở góc trên bên phải của GTM. Một tab mới sẽ mở ra với tagassistant.google.com.
Nhập URL website để test.
Chúng ta sẽ sử dụng Tag Assistant for Chrome (extension) để kiểm tra. Sau khi cài đặt extension, bật nó trên trình duyệt.
Một bảng bên phải sẽ hiển thị hai Google Tags đang được tải trên website.
Thực hiện hành động kích hoạt conversion (đăng ký email).
Sau đó:
-
Nhấp vào Google Tag
-
Chọn mục “Conversions”
-
Kiểm tra xem conversion vừa thực hiện đã được ghi nhận hay chưa
Bạn cũng có thể kiểm tra thông tin Google thu thập, đặc biệt là Conversion Label.
Nếu mọi thứ hoạt động chính xác, hãy Publish container GTM.
Nên đặt tên version rõ ràng và thêm mô tả ngắn gọn về thay đổi bạn đã thực hiện. Thông thường, bạn sẽ cần chờ khoảng 24 giờ để thấy conversion hiển thị trong Google Ads.
Tài liệu tham khảo