Từ khóa là gì? Đây hẳn là câu hỏi mà bất cứ người mới tìm hiểu về SEO đều không khỏi băn khoăn. Trong bài viết này tôi sẽ chia sẻ 8 loại từ khóa quan trọng nhất giúp bạn nghiên cứu và tìm kiếm từ khóa để SEO cho trang web của mình.
Từ khóa SEO là gì?

Đa số mọi người biết từ khóa SEO là những từ hoặc cụm từ mà người tìm kiếm nhập vào trên các công cụ tìm kiếm.
Hiểu đơn giản từ khóa SEO là thuật ngữ để nói về những từ khóa được tối ưu trong một bài viết với mục đích cải thiện vị trí xếp hạng của thuật ngữ đó trên SERP.
Các từ khóa SEO thường được lựa chọn sau một quá trình nghiên cứu từ khóa nghiêm túc nhằm chọn ra những từ khóa phù hợp nhất với từng website và mục tiêu tối ưu SEO của chủ trang web.
Từ khóa SEO có vai trò quan trọng như nào?
Đối với những ai mong muốn website có vị trí cao hơn trong công cụ tìm kiếm và muốn có nhiều lượt truy cập hơn thì từ khóa vô cùng quan trọng. Việc xác định được từ khóa SEO sẽ giúp bạn những việc sau:
- Bạn sẽ xác định được từ khóa mà người tìm kiếm sử dụng khi họ muốn tìm hiểu về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.
- Xác định từ khóa SEO giúp bạn tối ưu nội dung hiện tại chuẩn chỉnh cũng như giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được nội dung mà bạn đang đề cập đang nói về chủ đề gì.
- Giúp bạn xây dựng cấu trúc trang web được dễ dàng hơn.
1. Từ khóa phân loại theo độ dài (Length)
Có nhiều cách để nói về từ khóa, một trong những cách phổ biến nhất là gọi tên theo độ dài.

Từ khóa ngắn (Fat head keyword)
Từ khóa ngắn là những từ khóa có lượng tìm kiếm lớn và với mức độ cạnh tranh cao. Những từ khóa này thường bao gồm 1 hoặc 2 từ và rất ít khi thể hiện rõ mục đích của người tìm kiếm. Ví dụ như: tin tức, hoặc oto
Các từ khóa ngắn (head terms) đại diện cho các từ khóa của thương hiệu, việc giữ TOP cao cho những truy vấn dạng này cho thấy trang web của bạn thực sự được Google đánh giá là một website chất lượng.
Đối với quảng cáo Adwords thì những loại từ khóa này thường có giá CPC khá rẻ, tuy nhiên tỉ lệ chuyển đổi thường không được cao như những từ khóa thương mại (xem nội dung phía dưới).
Từ khóa trung bình (Middle keyword)
Từ khóa trung bình bao gồm 2 từ hoặc 3 từ (ví dụ: oto Đức, công ty SEO, vé máy bay), trong một số trường hợp đặc biệt có thể bao gồm 4 từ khóa (chẳng hạn như: du lịch Nha Trang, phòng khám nha khoa).
Từ khóa dài (Long tail keywords)
Từ khóa này thường có từ 4 tới 5 từ trở lên, lưu lượng tìm kiếm của các từ khóa này thường thấp hơn rất nhiều so với các từ khóa ngắn hoặc từ khóa trung bình. Những từ khóa này là những từ khóa mà bạn có thể xếp hạng trên trang 1 của kết quả tìm kiếm bởi mức độ cạnh tranh của những từ khóa này thường thấp hơn với 2 loại từ khóa trên.
2. Từ khóa theo ý định tìm kiếm (Search Intent)

Phân loại từ khóa đề cập tới mục đích của người tìm kiếm khi thực hiện các truy vấn trên công cụ tìm kiếm. Có 4 loại ý định tìm kiếm được sử dụng phổ biến nhất:
Thông tin (Information Intent)
Rất nhiều tìm kiếm trên internet được thực hiện để thỏa mãn nhu cầu tìm kiếm thông tin cụ thể như thông tin về dự báo thời tiết, thông tin về ngành giáo dục, kiến thức, hướng dẫn, khái niệm, hoặc cách thực hiện một vấn đề nào đó. Đây là nhóm từ khóa mang mục đích tìm hiểu, người dùng chưa có ý định mua mà đang muốn hiểu rõ thông tin, giải pháp hoặc câu trả lời cho nhu cầu của họ.
Ví dụ: Từ khóa “SEO là gì”
Đây là từ khóa thuộc nhóm Informational Intent vì người tìm kiếm chỉ muốn hiểu khái niệm SEO, chưa có nhu cầu mua dịch vụ hay công cụ.

Dấu hiệu nhận biết:
- Mục tiêu chính: học và hiểu
- Từ khóa mang tính định nghĩa: “là gì”
- Không có yếu tố mua / so sánh / giao dịch
Nhóm từ khóa Informational thường được tối ưu trong các bài blog, bài viết kiến thức, trang trụ cột hoặc FAQ nhằm xây dựng nền tảng nội dung và thu hút traffic tự nhiên. Khi tối ưu, nội dung nên đưa ra định nghĩa rõ ngay đầu bài, triển khai heading logic theo cấu trúc What – Why – How – Example.
Đồng thời, việc liên kết nội bộ sang các bài viết mang intent điều tra thương mại hoặc mua hàng để dẫn dắt người dùng đi sâu hơn trong hành trình tìm kiếm. Việc tối ưu semantic, entity và schema như Article hoặc FAQ cũng giúp nội dung dễ được Google hiểu và tăng khả năng xuất hiện trên AI Overview.
Tìm kiếm mong muốn truy cập vào một trang web cụ thể, ví dụ như tìm tên thương hiệu vietnamnet để vào website vietnamnet.vn. Đây là nhóm từ khóa điều hướng, khi người dùng đã biết rõ họ muốn truy cập vào thương hiệu, website, nền tảng hoặc trang cụ thể nào đó. Mục tiêu của truy vấn không phải để tìm hiểu hay mua ngay, mà là đi đến đúng điểm đến quen thuộc nhanh nhất.
Ví dụ: Từ khóa “Facebook đăng nhập”
Đây là một truy vấn điều hướng điển hình vì người dùng không muốn tìm hiểu Facebook là gì hay so sánh nền tảng mạng xã hội, mà chỉ muốn truy cập trực tiếp vào trang đăng nhập Facebook. Khi tìm kiếm từ khóa này, người dùng mong đợi kết quả đầu tiên dẫn đúng đến trang chính thức, tải nhanh, dễ truy cập và không gây nhầm lẫn với các trang khác. Nếu trang chính thức không được tối ưu tốt SEO thương hiệu, người dùng có thể bị phân tán sang các kết quả không chính thống hoặc quảng cáo của đối thủ.

Dấu hiệu nhận biết:
- Chứa tên thương hiệu, website, sản phẩm hoặc nền tảng cụ thể
- Không mang mục đích tìm hiểu sâu hay mua hàng
- Người dùng đã biết rõ điểm đến trước khi tìm kiếm
Từ khóa Navigational thường được tối ưu trên trang chủ, trang thương hiệu, trang đăng nhập, trang sản phẩm hoặc các landing page chính nhằm đảm bảo website chiếm vị trí đầu khi người dùng tìm tên thương hiệu hoặc dịch vụ cụ thể. Trong quá trình làm SEO, doanh nghiệp cần tối ưu SEO brand name, entity thương hiệu, schema Organization, đồng thời kiểm soát kết quả tìm kiếm thương hiệu để tránh bị đối thủ hoặc nội dung không chính thống chiếm vị trí. Khi được tối ưu tốt, nhóm từ khóa điều hướng giúp tăng lưu lượng truy cập trực tiếp, củng cố độ tin cậy thương hiệu và hỗ trợ hiệu quả cho toàn bộ hệ thống SEO.
Điều tra thương mại (Commercial Investigation Intent)
Người dùng ở giai đoạn này đã có ý định mua nhưng đang cân nhắc và so sánh giữa các lựa chọn. Vì vậy, khi làm SEO, bạn nên xây dựng nội dung tập trung vào đánh giá, so sánh và phân tích các phương án để giúp người dùng đưa ra quyết định phù hợp.
Để triển khai hiệu quả, người làm SEO cần nghiên cứu và chọn các từ khóa thể hiện nhu cầu tìm hiểu, đánh giá và so sánh giải pháp. Đây được gọi là từ khóa điều tra thương mại.
Ví dụ: Từ khóa “Nên mua iPhone 13 hay iPhone 14”
Đây là từ khóa thuộc nhóm điều tra thương mại vì người tìm kiếm đã có ý định mua điện thoại, nhưng chưa quyết định chọn sản phẩm nào. Họ cần thêm thông tin để so sánh và đánh giá trước khi ra quyết định.

Dấu hiệu nhận biết search intent này bao gồm:
- Có yếu tố so sánh: “hay”
- Không còn là tìm hiểu chung chung (không phải Informational)
- Chưa mua ngay (chưa phải Transactional)
- Đang ở giai đoạn cân nhắc trong phễu marketing
Nói chung, bạn nên sử dụng từ khóa điều tra thương mại (Commercial Investigation) khi người dùng đã hình thành nhu cầu mua nhưng đang cân nhắc giữa nhiều lựa chọn khác nhau. Đây là giai đoạn Consideration trong Marketing Funnel, nơi người tìm kiếm cần thông tin so sánh, đánh giá, review, ưu – nhược điểm, và gợi ý lựa chọn phù hợp trước khi ra quyết định.
Loại từ khóa này đặc biệt hiệu quả khi triển khai các nội dung như “nên chọn…”, “so sánh…”, “đánh giá…”, “top… tốt nhất”, vì chúng giúp dẫn dắt người dùng từ trạng thái cân nhắc sang hành động mua, đồng thời mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với từ khóa chỉ mang tính tìm hiểu thông tin.
Mua hàng (Transactional Intent)
Người tìm kiếm có nhu cầu mua hàng thường sẽ chứa những từ khóa như mua, giá rẻ, trả góp, đặt hàng, chính hãng, ở đâu, gần đây, khuyến mãi, giảm giá… Đây là nhóm từ khóa thể hiện ý định giao dịch rất rõ ràng, người dùng không còn tìm hiểu hay so sánh mà đang muốn thực hiện hành động mua ngay. Vì vậy, nội dung SEO cần tập trung vào việc giúp họ hoàn tất quyết định nhanh chóng và thuận tiện nhất.
Ví dụ: Từ khóa “mua iPhone 14 trả góp 0%”
Đây là từ khóa thuộc nhóm Transactional Intent vì người tìm kiếm đã xác định rõ:
- Sản phẩm muốn mua: iPhone 14
- Hành động: mua
- Điều kiện: trả góp 0%

Người dùng không còn ở giai đoạn tìm hiểu hay so sánh, mà đang muốn tìm nơi mua phù hợp để giao dịch ngay. Những thông tin mà có thể họ sẽ mong đợi khi tìm kiế, từ khóa này trên Google có thể là: giá bán cụ thể, chính sách trả góp, ưu đãi, địa chỉ cửa hàng, chính sách bảo hành…Nếu trang không đáp ứng các yếu tố này, người dùng sẽ rời đi và chọn website khác.
Từ khóa mang ý định mua hàng nên được tối ưu tại các trang có khả năng chuyển đổi trực tiếp, bao gồm:
- Trang sản phẩm (Product page)
- Trang danh mục sản phẩm (Category page)
- Landing page bán hàng / khuyến mãi
- Trang dịch vụ (với ngành dịch vụ)
- Trang so sánh giá / bảng giá
- Local SEO (nếu có yếu tố “gần đây”, “ở đâu”)
3. Từ khóa sửa đổi (Keyword modifer)
Từ khóa sửa đổi là những từ khóa mà bạn thêm vào những từ khóa chính để tạo ra một từ khóa dài cụ thể hơn. Thấu hiểu keyword modifer sẽ giúp bạn dễ xác định mục đích tìm kiếm của người dùng. Từ đó, từ khóa sửa đổi giúp bạn có hướng biên tập những nội dung đúng, phù hợp với nhu cầu của người dùng hơn.
4. Từ khóa phân loại theo độ tươi mới

Từ khóa mới ngắn hạn (Freshness)
Đây là những nhóm từ khóa liên quan tới các sự kiện đang diễn ra. Lượng tìm kiếm của các từ khóa này thường tăng đột biến trong thời gian ngắn và giảm dần qua thời gian hoặc sau đó không còn phổ biến. Ví dụ từ khóa là tên các bộ phim mới ra rạp, hoặc các sự kiện mới nhất như đại dịch Covid diễn ra trong thời gian qua.
Từ khóa dài hạn
Đây là nhóm từ khóa có lượng tìm kiếm duy trì ổn định theo thời gian, nghĩa là mỗi tháng đều có người tìm với mức tương đối đều, không tăng đột biến rồi giảm mạnh như từ khóa theo xu hướng. Những từ khóa này thường gắn với nhu cầu bền vững, lặp lại và ít thay đổi, vì vậy chúng không bị “lãng quên” sau một giai đoạn ngắn mà vẫn tiếp tục được tìm kiếm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.
Khác với từ khóa ngắn hạn hoặc từ khóa theo xu hướng vốn chỉ bùng nổ trong một thời điểm như sự kiện, tin tức hoặc sản phẩm mới, từ khóa dài hạn mang lại traffic ổn định, đều đặn và có giá trị lâu dài cho SEO. Nội dung tối ưu cho nhóm từ khóa này thường có tuổi thọ cao, ít phải cập nhật liên tục nhưng vẫn duy trì khả năng thu hút người tìm kiếm.
Ví dụ, các truy vấn như “cách nấu thịt kho tàu”, “phim hành động” hoặc “bóng đá” là những nhu cầu tồn tại lâu dài. Dù không có sự tăng trưởng đột biến, chúng vẫn luôn có lượng tìm kiếm đều qua thời gian vì liên quan đến nhu cầu phổ biến và không phụ thuộc vào xu hướng ngắn hạn.

5. Phân loại từ khóa theo chủ đề
Từ khóa chính
Từ khóa chính là các từ khóa trọng tâm mà bạn muốn xếp hạng trên một webpage cụ thể. Các từ khóa này thường là những từ khóa có lượt tìm kiếm cao, có tính ổn định theo tháng. Từ khóa này thường sẽ tìm thấy trên trang danh mục sản phẩm hoặc trên Page title, sapo, heading và url của các bài viết trên website.

Từ khóa LSI
Từ khóa LSI là các từ khóa liên quan có nghĩa tương đồng thường được chia sẻ với nhau trong cùng một ngữ cảnh. Ví dụ như khi nói về pizza thì LSI sẽ là: pho mát, giao hàng, vỏ, thành phần, nhà hàng.

Như vậy, bạn có thể thấy rằng khi nói về LSI chúng ta có thể hiểu ngay đó là những cụm từ có sự liên quan chặt chẽ với nhau và Google khi thực hiện Crawl các trang nói về một từ khóa cụ thể sẽ trả kết quả phù hợp cho người dùng đúng nhất.
6. Phân loại theo lĩnh vực kinh doanh
Từ khóa có thương hiệu
Nhóm từ khóa này thường xuất hiện khi người tìm kiếm đã nhận biết thương hiệu và có mức độ quan tâm cao, vì vậy khả năng chuyển đổi thường tốt hơn so với từ khóa chung. Việc sử dụng từ khóa thương hiệu giúp doanh nghiệp bảo vệ vùng hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm, đồng thời tận dụng nhu cầu sẵn có của người dùng.
Ví dụ: Từ khóa “USB Kingston 2GB” cho thấy người tìm kiếm đã biết đến thương hiệu Kingston và đang tìm đúng sản phẩm thuộc thương hiệu này. Intent của truy vấn này rất rõ ràng, người dùng thường mong đợi thông tin sản phẩm chính hãng, giá bán, nơi mua uy tín hoặc so sánh giữa các nhà cung cấp. Nếu doanh nghiệp không chạy quảng cáo cho từ khóa thương hiệu, đối thủ có thể khai thác và thu hút khách hàng ngay tại giai đoạn họ đã có nhu cầu cao.

Dấu hiệu nhận biết:
- Chứa tên thương hiệu hoặc biến thể thương hiệu
- Intent rõ ràng, mức độ quan tâm cao
- Tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn từ khóa chung
Từ khóa thương hiệu nên được tối ưu trong chiến dịch bảo vệ thương hiệu (Brand Protection), trang sản phẩm chính hãng, trang danh mục thương hiệu và landing page chuyên biệt theo từng dòng sản phẩm. Khi triển khai, cần đảm bảo thông điệp rõ ràng về chính hãng, uy tín, giá trị thương hiệu và tối ưu trải nghiệm trang đích để tận dụng tối đa nhóm người dùng đã có nhu cầu cao.
Từ khóa xác định thuộc tính sản phẩm
Nhóm từ khóa xác định thuộc tính sản phẩm được sử dụng khi người tìm kiếm đã có nhu cầu rõ ràng và đang thu hẹp lựa chọn dựa trên các đặc điểm cụ thể như giá, kích thước, tính năng, chất liệu, thương hiệu hoặc công dụng. Đây là giai đoạn người dùng tiến gần tới quyết định mua, vì vậy nội dung cần cung cấp thông tin chi tiết, rõ ràng và đúng với thuộc tính mà họ đang tìm kiếm.
Ví dụ: Từ khóa “laptop gaming dưới 20 triệu” cho thấy người dùng đã xác định rõ nhu cầu mua laptop chơi game và đang lọc theo mức giá. Người tìm kiếm mong đợi danh sách sản phẩm phù hợp ngân sách, cấu hình đủ chơi game, đánh giá hiệu năng, ưu nhược điểm và gợi ý lựa chọn tốt nhất. Nếu nội dung không bám sát tiêu chí “gaming” hoặc “dưới 20 triệu”, khả năng thoát trang sẽ cao vì không đúng mục tiêu tìm kiếm.

Dấu hiệu nhận biết:
- Chứa yếu tố thuộc tính: giá, rẻ, cao cấp, tốt nhất, chính hãng, mini, cao cấp, pin trâu, màn hình lớn…
- Thường đi kèm thông số / đặc điểm cụ thể
- Người tìm kiếm đang thu hẹp lựa chọn trước khi mua
Nhóm từ khóa này nên được tối ưu tại trang danh mục sản phẩm, trang lọc sản phẩm (filter page), landing page theo thuộc tính và các bài viết so sánh – gợi ý sản phẩm. Nội dung cần hiển thị rõ thông số, bảng so sánh, đánh giá thực tế và liên kết trực tiếp tới trang mua hàng để tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Từ khóa phân loại theo mục tiêu địa lý
Từ khóa phân loại theo địa lý xuất hiện khi người tìm kiếm muốn tìm sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin tại một khu vực cụ thể. Intent của nhóm này thường mang tính hành động cao vì người dùng đang tìm giải pháp gần họ hoặc phù hợp với vị trí địa lý của họ. Nội dung cần thể hiện rõ yếu tố địa phương để tăng mức độ liên quan và khả năng hiển thị trong tìm kiếm khu vực.

Ví dụ: Từ khóa “khóa học SEO tại Hà Nội” cho thấy người tìm kiếm không chỉ quan tâm đến khóa học SEO mà còn yêu cầu vị trí cụ thể. Người dùng mong đợi thông tin trung tâm đào tạo tại Hà Nội, địa chỉ, lịch học, học phí, đánh giá và khả năng tham gia trực tiếp. Nếu nội dung không nhắc tới địa lý hoặc không liên quan khu vực, Google và người dùng đều đánh giá thấp mức độ phù hợp.
Dấu hiệu nhận biết:
- Chứa tên địa điểm: Hà Nội, TP.HCM, gần đây, gần tôi, khu vực, địa phương…
- Thường đi kèm nhu cầu thực tế (mua, học, sử dụng dịch vụ)
- Có yếu tố tìm kiếm theo vị trí
Nhóm từ khóa này nên được tối ưu tại landing page theo khu vực, trang chi nhánh, Google Business Profile, trang dịch vụ địa phương và các bài viết local SEO. Nội dung cần thống nhất NAP (Name – Address – Phone), sử dụng schema LocalBusiness và tối ưu Google Maps để tăng khả năng hiển thị tìm kiếm địa phương.
Từ khóa phân loại đối tượng khách hàng
Nhóm từ khóa phân loại theo đối tượng khách hàng xuất hiện khi người tìm kiếm muốn sản phẩm hoặc nội dung phù hợp với một nhóm người cụ thể như người mới bắt đầu, doanh nghiệp, sinh viên, trẻ em hoặc người chuyên môn. Intent của nhóm này cho thấy nhu cầu đã rõ nhưng cần cá nhân hóa theo đặc điểm người dùng, vì vậy nội dung phải điều chỉnh thông điệp và giải pháp phù hợp từng nhóm.
Ví dụ: Từ khóa “marketing cho doanh nghiệp nhỏ” cho thấy người tìm kiếm không cần kiến thức marketing chung mà muốn giải pháp phù hợp quy mô doanh nghiệp nhỏ. Người dùng mong đợi chiến lược tiết kiệm chi phí, dễ triển khai, tập trung hiệu quả thực tế thay vì lý thuyết tổng quát. Nếu nội dung quá chung hoặc hướng tới doanh nghiệp lớn, mức độ phù hợp sẽ thấp.

Dấu hiệu nhận biết:
- Chứa nhóm đối tượng: cho người mới, cho doanh nghiệp nhỏ, cho sinh viên, cho người mới bắt đầu, cho trẻ em…
- Nội dung cần cá nhân hóa theo đặc điểm người dùng
- Thường gắn với nhu cầu cụ thể của từng nhóm
Nhóm từ khóa này nên được tối ưu trong bài blog chuyên sâu, landing page theo persona khách hàng, trang giải pháp (solution page) và nội dung hướng dẫn theo từng nhóm người dùng. Khi triển khai, cần điều chỉnh thông điệp, ví dụ minh họa, mức độ kiến thức và CTA phù hợp để tăng tính liên quan và khả năng chuyển đổi.
7. Từ khóa sai chính tả
Đôi lúc người tìm kiếm sẽ mắc lỗi chính tả khi tìm kiếm vì vậy cũng có rất nhiều chủ trang web tập trung tối ưu SEO những từ khóa sai chính tả và coi đấy là một chiến lược SEO quan trọng.
Từ khóa có dấu và không dấu
Với Google tiếng Việt thì từ khóa có dấu và không dấu là 2 từ khóa khác nhau nhưng cùng một nghĩa. Bạn có thể xếp hạng cả 2 loại từ khóa này trên cùng một bài viết nhưng không phải có vị trí thứ hạng như nhau.

Khi làm SEO bạn cần thực hiện tối ưu hóa để xếp hạng cao với cả 2 từ khóa này. Đối với một số công ty SEO họ có thể tính tiền SEO cho cả 2 từ trong thực tế đôi lúc họ chỉ SEO 1 từ (bởi vẫn có trường hợp chỉ SEO từ có dấu nhưng từ không dấu vẫn lên TOP theo).
8 Phân loại từ khóa theo quảng cáo Google
Đối với quảng cáo Adwords, Google có 4 loại đối sánh từ khóa để xác định các quảng cáo nào sẽ được kích hoạt.
Từ khóa mở rộng (Broad Match)
Trong quảng cáo Google, từ khóa mở rộng cho phép hệ thống kích hoạt quảng cáo với nhiều biến thể liên quan đến từ khóa gốc, bao gồm từ đồng nghĩa, cách diễn đạt khác và cả lỗi chính tả. Mục tiêu của loại từ khóa này là mở rộng phạm vi tiếp cận và thu hút nhiều truy vấn tìm kiếm hơn, đặc biệt hữu ích khi nhà quảng cáo muốn tăng độ phủ và khám phá thêm nhu cầu người dùng.
Ví dụ: Khi cài đặt từ khóa “là sẹo”, quảng cáo vẫn có thể kích hoạt với truy vấn “làm SEO” do Google hiểu đây là biến thể gần nghĩa hoặc lỗi chính tả. Trường hợp này cho thấy Broad Match giúp quảng cáo tiếp cận nhiều truy vấn ngoài dự đoán, nhưng cũng có thể gây hiển thị không đúng mục tiêu nếu không kiểm soát tốt.
Dấu hiệu nhận biết:
- Không cần ký hiệu đặc biệt khi thiết lập
- Bao phủ nhiều biến thể, từ đồng nghĩa, lỗi chính tả
- Phạm vi hiển thị rộng nhất trong các loại match type
Từ khóa mở rộng nên được sử dụng khi mục tiêu là tăng độ phủ, thu thập dữ liệu truy vấn và khám phá insight người dùng. Khi triển khai, cần kết hợp danh sách từ khóa phủ định và theo dõi báo cáo Search Terms để loại bỏ truy vấn không liên quan, tránh lãng phí ngân sách.
Từ khóa cụm từ (Phrase Match)
Trong quảng cáo Google, từ khóa cụm từ kích hoạt quảng cáo khi truy vấn tìm kiếm chứa đúng cụm từ khóa đã thiết lập, nhưng có thể thêm từ trước hoặc sau. Loại này giúp cân bằng giữa độ phủ và mức độ kiểm soát, đảm bảo quảng cáo vẫn bám sát ý định tìm kiếm chính của người dùng.

Ví dụ: Nếu từ khóa là “vợt cầu lông”, quảng cáo có thể hiển thị với các truy vấn như “vợt cầu lông giá rẻ”, “vợt cầu lông chính hãng” hoặc “các loại vợt cầu lông tốt nhất”. Điều này cho thấy Phrase Match giúp giữ đúng chủ đề sản phẩm nhưng vẫn mở rộng theo nhu cầu cụ thể của người tìm kiếm.
Dấu hiệu nhận biết:
- Đặt trong dấu ngoặc kép khi thiết lập
- Truy vấn phải chứa đúng cụm từ khóa
- Mức độ kiểm soát trung bình
Từ khóa cụm từ phù hợp khi nhà quảng cáo muốn giữ mức liên quan cao nhưng vẫn mở rộng truy vấn theo nhu cầu thực tế. Nên tối ưu cho nhóm từ khóa sản phẩm, dịch vụ chính, kết hợp tối ưu nội dung quảng cáo và landing page theo đúng cụm từ để tăng Quality Score và tỷ lệ chuyển đổi.
Từ khóa chính xác (Exact Match)
Trong quảng cáo Google, từ khóa chính xác chỉ kích hoạt khi truy vấn tìm kiếm khớp gần như hoàn toàn với từ khóa đã thiết lập. Đây là loại từ khóa có mức kiểm soát cao nhất, giúp quảng cáo hiển thị đúng nhu cầu và thường mang lại tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn do intent rõ ràng.

Ví dụ: Nếu thiết lập từ khóa “ví da nam”, quảng cáo sẽ chỉ kích hoạt khi người dùng tìm đúng hoặc rất gần với truy vấn này. Khi người dùng tìm “ví da nam giá rẻ”, quảng cáo có thể không hiển thị vì truy vấn đã mở rộng khỏi phạm vi chính xác. Điều này cho thấy Exact Match tập trung vào độ chính xác thay vì độ phủ.
Dấu hiệu nhận biết:
- Đặt trong dấu ngoặc vuông khi thiết lập
- Chỉ kích hoạt với truy vấn gần như chính xác
- Mức độ kiểm soát cao nhất
Từ khóa chính xác nên được dùng cho các từ khóa mang intent mua cao, từ khóa thương hiệu hoặc nhóm từ khóa mang lại chuyển đổi tốt. Khi triển khai, cần tối ưu nội dung quảng cáo, trang đích và chiến lược bid để tối đa hiệu quả trên từng truy vấn mục tiêu.
Từ khóa phủ định (Negative Keywords)
Trong quảng cáo Google, từ khóa phủ định được sử dụng để ngăn quảng cáo hiển thị với những truy vấn không phù hợp. Đây là yếu tố quan trọng giúp lọc traffic, giảm chi phí không cần thiết và tăng mức độ chính xác của chiến dịch quảng cáo.

Ví dụ: Nếu bạn bán điện thoại Vertu chính hãng, bạn có thể thêm các từ khóa phủ định như “vertu china”, “vertu trung quốc”, “vertu fake” để tránh hiển thị quảng cáo cho những người không tìm sản phẩm chính hãng. Điều này giúp tập trung ngân sách vào nhóm khách hàng có nhu cầu thực sự.
Dấu hiệu nhận biết:
- Dùng để chặn truy vấn không mong muốn
- Không kích hoạt quảng cáo khi truy vấn chứa từ phủ định
- Giúp tăng độ chính xác và giảm lãng phí ngân sách
Từ khóa phủ định nên được xây dựng ngay từ đầu chiến dịch và liên tục cập nhật dựa trên báo cáo Search Terms. Việc tối ưu danh sách phủ định theo chủ đề, ý định tìm kiếm và hành vi người dùng sẽ giúp chiến dịch quảng cáo hiệu quả, đúng mục tiêu và tiết kiệm chi phí hơn.
Cách tìm kiếm từ khóa
Sử dụng Google autocomplete

Google autocomplete (thường được biết đến với tên gọi Google Suggest). Bạn có thể sử dụng chức năng gợi ý các từ khóa liên quan của Google khi tìm kiếm một từ khóa nào đó.
Đối với những người mới bắt đầu làm SEO, các từ khóa này thường rất phù hợp để bạn thực hành SEO để đạt hiệu quả nhanh nhất.
Sử dụng Google Trends

Google Trends sẽ cho bạn hiểu rõ từ khóa đó đang có xu hướng như thế nào? Điều này sẽ giảm thiểu việc bạn SEO các từ khóa mà không ai tìm kiếm.
Sử dụng các công cụ hỗ trợ tìm kiếm từ khóa
Có rất nhiều công cụ hỗ trợ tìm kiếm và phân tích từ khóa, bạn hoàn toàn có thể có được những gợi ý tuyệt vời để lựa chọn từ khóa phù hợp. Một số công cụ phổ biến mọi người thường sử dụng đó là:
- Google Keywords Planner
- Ahrefs
- KWFinder
- Keywordtools.io
- SEMrush
- AnswerThePublic.com
Đối với những website đã hoạt động

Đối với những ai đã có website và có thứ hạng trên Google, bạn có thể sử dụng Google Analytics và Search Console để nghiên cứu và tìm kiếm thêm nhiều từ khóa liên quan để tối ưu hiệu suất của các từ khóa trên cùng 1 đường dẫn.
Nên thêm từ khóa ở những vị trí nào?
Tương tự như việc tối ưu mật độ từ khóa trong bài viết, thì việc quan trọng bạn cần quan tâm đó là chèn từ khóa ở đâu để gia tăng tính dễ đọc cho bộ máy tìm kiếm cũng như người dùng.
Lưu ý: Việc thêm từ khóa ở mức vừa phải tránh tình trạng nhồi nhét từ khóa trên trang, ảnh hướng đến thứ hạng trên kết quả tìm kiếm.
Những vị trí bạn cần ưu tiên thêm từ khóa vào đó:
- Tiêu đề trang và tiêu đề SEO
Tiêu đề trang và tiêu đề SEO nhất thiết lúc nào cũng phải chứa từ khóa của mình. Vì nó là điểm đầu mà người dùng nhìn thấy, cũng như quyết định họ có nhấp chuột vào đó hay không.
- Tiêu đề phụ
Tiêu đề phụ bao gồm (H2, H3..) bạn nên thêm từ khóa của mình nhưng không phải tất cả. Hiểu đơn giản các từ khóa này cần có khoảng cách nhất định tùy thuộc vào độ của trang hoặc bài đăng của bạn.
Muốn như vậy, bạn sẽ cần phải thực hành viết content chuẩn SEO rất nhiều thì sẽ nhận ra các vấn đề liên quan này.
- Giới thiệu
Phần giới thiệu không khác gì là phần mở bài dẫn lối người đọc tìm đến nội dung chính được đề cập trong bài. Đây là cơ hội để bạn thêm từ khóa của mình vào nhằm dẫn dắt người đọc đi đúng hướng.
- Văn bản thay thế hình ảnh
Với những hình ảnh có nội dung liên quan đến chủ đề chính của bài viết, bạn có thể thêm một số văn bản thay thế vào hình ảnh và xem liệu có xen được từ khóa của mình một cách tự nhiên hay không.
- Thẻ meta description
Đoạn mô tả này là một phần mà Google sẽ hiển thị trong kết quả tìm kiếm, tuy nhiên hiện tại Google sẽ không lấy nó nữa mà lấy một đoạn bất kỳ trong bài viết của bạn làm đoạn mô tả để hiển thị. Nhưng không có nghĩa là bạn sẽ bỏ qua nó, đây cũng là một nơi tyệt vời để bạn thêm từ khóa của mình.
- URL Slug
URL giúp Google xác định một trang cụ thể đang đề cập đến từ khóa chính nào, đó là lý do mà bạn cần tối ưu URL ngắn gọn và có chứa từ khóa chính của bài viết. Đây là 1 trong những yếu tố không thể bỏ qua trong quá trình tối ưu Onpage.
Tổng kết
Có rất nhiều cách phân loại từ khóa khác nhau và mỗi cách phân loại lại có những ưu điểm riêng. Tuy nhiên bạn không cần phải phân tích từ khóa theo tất cả các loại mà hãy cố gắng lựa chọn 1 cách phân loại giúp bạn dễ hiểu và dễ tìm kiếm từ khóa nhất.
Việc xác định từ khóa và phân loại từ khóa có liên quan tới mức độ cạnh tranh và lưu lượng tìm kiếm. Điều này sẽ ảnh hưởng đến quá trình SEO trang web của bạn trong tương lai.
Chúc các bạn nhiều sức khỏe và lựa chọn được thật nhiều từ khóa cho trang web của mình.
Từ khóa là gì?
Nghiên cứu từ khóa là gì?
nghiên cứu các thuật ngữ tìm kiếm phổ biến mà mọi người nhập vào các công cụ tìm kiếm như Google và đưa chúng vào chiến lược trong nội dung của bạn để nội dung của bạn xuất hiện cao hơn trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERP)
Cho em hỏi ngu 😀 Từ khoá là có phần điền từ khoá trong website để google biết mình đang hướng đến chủ đề nào hay là google tự nhận diện từ khoá ạ?
Bạn đặt câu hỏi rõ hơn được không
anh ơi phần câu hỏi FAQ này làm như thế nào vậy ạ. Em cảm ơn ạ
Phần FAQ là anh dùng tiện ích có sẵn trong RankMath đó em.
Anh ơi phần menu bài viết anh làm nhìn oke quá, anh có thể chia sẻ menu này làm kiểu gì không ạ. Em cảm ơn anh
Phần menu bài viết là bên anh tự code, nếu em sử dụng nền tảng wordpress thì em có thể cài thêm plugin có tên” fixed toc wordpress plugin, plugin đó cũng có tính năng tương tự như cái anh tự code. Cách dùng cũng đơn giản lắm, rất nhiều website đều đang xài cái đó.